Từ vựng tiếng Trung giản thể: nấu ăn và bữa ăn
Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Trung giản thể, từ công thức đến hóa đơn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 32 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 油腻 | béo |
| 晚餐 | bữa tối |
| 午餐 | bữa trưa |
| 上菜 | bưng món |
| 瓶子 | chai |
| 玻璃杯 | cốc |
| 食谱 | công thức nấu ăn |
| 饥饿 | cơn đói |
| 口渴 | cơn khát |
| 菜刀 | dao |
| 收拾餐桌 | dọn bàn |
| 苦 | đắng |
| 盘子 | đĩaVật đựng thức ăn khi ăn |
| 煮沸 | đun sôi |
| 账单 | hoá đơn |
| 味道 | hương vị |
| 有机 | hữu cơ |
| 一人份 | khẩu phần |
| 软嫩 | mềm |
| 菜肴 | món ănThức được nấu nướng |
| 今日特色菜 | món ăn trong ngày |
| 气味 | mùi |
| 甜 | ngọt |
| 大汤锅 | nồi |
| 烘烤 | nướng lò |
| 加入 | thêm |
| 勺子 | thìa |
| 菜单 | thực đơnSuất gồm các món chọn sẵn với giá cố định |
| 单点菜单 | tờ thực đơnDanh sách mọi món ăn mà nhà hàng phục vụ |
| 混合 | trộn |
| 新鲜 | tươi |
| 烹饪 | việc nấu nướng |
Cấp độ 2: trung bình 45 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 热水壶 | ấm đun nước |
| 炉灶 | bếp nấu |
| 下午点心 | bữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều |
| 开罐器 | cái mở hộp |
| 开瓶器 | cái mở nút chai |
| 磅秤 | cân nhà bếp |
| 冷冻 | cấp đông |
| 打蛋器 | cây đánh trứng |
| 平底锅 | chảo |
| 酸 | chua |
| 食物过敏 | dị ứng thực phẩm |
| 打发 | đánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào |
| 饥肠辘辘 | đói lả |
| 速冻 | đông lạnh |
| 削皮 | gọt vỏ |
| 蒸煮 | hấp |
| 托盘 | khay |
| 桌布 | khăn trải bàn |
| 无麸质 | không chứa gluten |
| 无乳糖 | không chứa lactose |
| 搅拌 | khuấy |
| 蛋糕模 | khuôn bánh |
| 玻璃罐 | lọ |
| 罐头 | lon đồ hộp |
| 烤面包机 | máy nướng bánh mì |
| 料理机 | máy xay đa năng |
| 搅拌机 | máy xay sinh tố |
| 配料 | món ăn kèm |
| 前菜 | món khai vị |
| 多汁 | mọng nước |
| 烹煮 | nấu chín |
| 食材 | nguyên liệu |
| 炖煮 | ninh |
| 吃饱 | no |
| 软木塞 | nút chai |
| 配菜 | phần trang trí món ăn |
| 烤 | quay |
| 油炸 | rán |
| 套餐 | suất ăn cố định |
| 切片 | thái lát |
| 分量十足 | thịnh soạn |
| 纯素食者 | thuần chay |
| 自助餐 | tiệc buffet |
| 挤压 | vắt |
| 单柄锅 | xoong |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 搅拌盆 | bát tô |
| 滑顺 | béo ngậy |
| 水瓶 | bình rót |
| 汤勺 | cái muôi |
| 擦丝器 | cái nạo |
| 滤网 | cái rây |
| 擀面杖 | cây cán bột |
| 脂肪 | chất béo |
| 膳食纤维 | chất xơ |
| 量取 | định lượng |
| 爽脆 | giòn rụm |
| 擦碗布 | khăn lau bát |
| 干硬 | khô cứng |
| 裹面包糠 | lăn bột chiên xù |
| 糖罐 | lọ đường |
| 盐罐 | lọ muối |
| 令人反胃 | ngấy |
| 填馅 | nhồi |
| 煎至金黄 | rán vàng |
| 加糖 | thêm đường |
| 砧板 | thớt |
| 腌渍 | ướp |
| 煸炒 | xào qua |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 48 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Trung giản thể
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Trung giản thể thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Trung giản thể đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
