KoKo
VI

Từ vựng tiếng Pháp: nấu ăn và bữa ăn

Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Pháp, từ công thức đến hóa đơn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
bolbát
grasbéo
couvertbộ dao dĩa
petit-déjeunerbữa sáng
déjeunerbữa trưa
balancecân nhà bếp
fouetcây đánh trứng
acidechua
verrecốc
recettecông thức nấu ăn
faimcơn đói
soifcơn khát
couteaudao
battređánhKhuấy mạnh bằng nĩa hoặc thìa
laisser reposerđể nghỉ
goûthương vị
plateaukhay
boîte de conservelon đồ hộp
salémặn
platmón ănThức được nấu nướng
accompagnementmón ăn kèm
plat principalmón chính
entréemón khai vị
dessertmón tráng miệng
odeurmùi
goûternếmĐộng từ
délicieuxngon
fait maisonnhà làm
bouchonnút chai
verserrót
formulesuất ăn cố định
appétitsự thèm ăn
tassetách
ajouterthêm
menuthực đơn
cartetờ thực đơn
mélangertrộn
fraistươi
cuisineviệc nấu nướng
faire revenirxào qua

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
végétarienăn chay
cuisinièrebếp nấu
tire-bouchoncái mở nút chai
louchecái muôi
passoirecái rây
épicécay
rouleau à pâtisseriecây cán bột
poêlechảo
protéinechất đạm
allergie alimentairedị ứng thực phẩm
fouetterđánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào
amerđắng
doserđịnh lượng
affaméđói lả
réchaufferhâm nóng
plat à gratinkhay nướng
serviette de tablekhăn ăn
torchonkhăn lau bát
nappekhăn trải bàn
sans lactosekhông chứa lactose
remuerkhuấy
moule à gâteaukhuôn bánh
bocallọ
batteurmáy đánh trứng cầm tay
cafetièremáy pha cà phê
couverclenắp
ingrédientnguyên liệu
fadenhạt
marmitenồi
grillernướng
cuire au fournướng lò
cuillèrethìa
copieuxthịnh soạn
planche à découperthớt
buffettiệc buffet

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
bouilloireấm đun nước
théièreấm trà
carafebình rót
congelercấp đông
glucidechất bột đường
minuteurđồng hồ hẹn giờ
maniquesgăng tay lót nồi
périméhết hạn
rassiskhô cứng
panerlăn bột chiên xù
sucrierlọ đường
salièrelọ muối
mixeurmáy xay sinh tố
râpernạo
assaisonnernêm gia vị
salernêm muối
rassasiéno
rôtirquay
décongelerrã đông
frirerán
faire dorerrán vàng
émincerthái mỏng
sucrerthêm đường
végétalienthuần chay
marinerướp

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 60 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Pháp từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.