KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: nấu ăn và bữa ăn

Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Nhật, từ công thức đến hóa đơn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
鉢bát
脂っこいbéo
食器類bộ dao dĩa
朝食bữa sáng
昼食bữa trưa
はかりcân nhà bếp
泡立て器cây đánh trứng
酸っぱいchua
グラスcốc
レシピcông thức nấu ăn
空腹cơn đói
のどの渇きcơn khát
包丁dao
かき混ぜるđánhKhuấy mạnh bằng nĩa hoặc thìa
寝かせるđể nghỉ
味hương vị
盆khay
缶詰lon đồ hộp
塩辛いmặn
料理の一品món ănThức được nấu nướng
付け合わせmón ăn kèm
主菜món chính
前菜món khai vị
デザートmón tráng miệng
においmùi
味見するnếmĐộng từ
おいしいngon
手作りのnhà làm
コルク栓nút chai
注ぐrót
セットメニューsuất ăn cố định
食欲sự thèm ăn
カップtách
入れるthêm
メニューthực đơn
お品書きtờ thực đơn
混ぜるtrộn
新鮮tươi
料理việc nấu nướng
軽く炒めるxào qua

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
菜食主義者ăn chay
コンロbếp nấu
コルク抜きcái mở nút chai
お玉cái muôi
ざるcái rây
辛いcay
めん棒cây cán bột
フライパンchảo
たんぱく質chất đạm
食物アレルギーdị ứng thực phẩm
泡立てるđánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào
苦いđắng
分量を量るđịnh lượng
飢えたđói lả
温め直すhâm nóng
グラタン皿khay nướng
ナプキンkhăn ăn
ふきんkhăn lau bát
テーブルクロスkhăn trải bàn
乳糖不使用không chứa lactose
かき回すkhuấy
ケーキ型khuôn bánh
保存瓶lọ
ハンドミキサーmáy đánh trứng cầm tay
コーヒーメーカーmáy pha cà phê
ふたnắp
材料nguyên liệu
味が薄いnhạt
大鍋nồi
網で焼くnướng
天火で焼くnướng lò
スプーンthìa
量が多いthịnh soạn
まな板thớt
ビュッフェtiệc buffet

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
やかんấm đun nước
急須ấm trà
水差しbình rót
冷凍するcấp đông
炭水化物chất bột đường
調理用タイマーđồng hồ hẹn giờ
鍋つかみgăng tay lót nồi
期限切れhết hạn
固くなったkhô cứng
パン粉をつけるlăn bột chiên xù
砂糖入れlọ đường
塩入れlọ muối
ミキサーmáy xay sinh tố
すりおろすnạo
味付けするnêm gia vị
塩を振るnêm muối
満腹no
丸焼きにするquay
解凍するrã đông
揚げるrán
きつね色に焼くrán vàng
薄切りにするthái mỏng
砂糖を加えるthêm đường
完全菜食主義者thuần chay
漬け込むướp

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 60 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.