Từ vựng tiếng Tây Ban Nha: nấu ăn và bữa ăn
Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Tây Ban Nha, từ công thức đến hóa đơn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| cuenco | bát |
| graso | béo |
| cubiertos | bộ dao dĩa |
| desayuno | bữa sáng |
| almuerzo | bữa trưa |
| báscula | cân nhà bếp |
| batidor | cây đánh trứng |
| ácido | chua |
| vaso | cốc |
| receta | công thức nấu ăn |
| hambre | cơn đói |
| sed | cơn khát |
| cuchillo | dao |
| batir | đánhKhuấy mạnh bằng nĩa hoặc thìa |
| dejar reposar | để nghỉ |
| sabor | hương vị |
| bandeja | khay |
| lata | lon đồ hộp |
| salado | mặn |
| plato | món ănThức được nấu nướng |
| acompañamiento | món ăn kèm |
| plato principal | món chính |
| primer plato | món khai vị |
| postre | món tráng miệng |
| olor | mùi |
| probar | nếmĐộng từ |
| delicioso | ngon |
| casero | nhà làm |
| corcho | nút chai |
| verter | rót |
| menú del día | suất ăn cố định |
| apetito | sự thèm ăn |
| taza | tách |
| añadir | thêm |
| menú | thực đơn |
| carta | tờ thực đơn |
| mezclar | trộn |
| fresco | tươi |
| cocina | việc nấu nướng |
| sofreír | xào qua |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| vegetariano | ăn chay |
| fogón | bếp nấu |
| sacacorchos | cái mở nút chai |
| cucharón | cái muôi |
| colador | cái rây |
| picante | cay |
| rodillo de cocina | cây cán bột |
| sartén | chảo |
| proteína | chất đạm |
| alergia alimentaria | dị ứng thực phẩm |
| batir | đánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào |
| amargo | đắng |
| dosificar | định lượng |
| hambriento | đói lả |
| recalentar | hâm nóng |
| fuente de horno | khay nướng |
| servilleta | khăn ăn |
| paño de cocina | khăn lau bát |
| mantel | khăn trải bàn |
| sin lactosa | không chứa lactose |
| remover | khuấy |
| molde de pastel | khuôn bánh |
| tarro | lọ |
| batidora de varillas | máy đánh trứng cầm tay |
| cafetera | máy pha cà phê |
| tapa | nắp |
| ingrediente | nguyên liệu |
| soso | nhạt |
| olla | nồi |
| asar a la parrilla | nướng |
| hornear | nướng lò |
| cuchara | thìa |
| abundante | thịnh soạn |
| tabla de cortar | thớt |
| bufé | tiệc buffet |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| hervidor | ấm đun nước |
| tetera | ấm trà |
| jarra | bình rót |
| congelar | cấp đông |
| hidrato de carbono | chất bột đường |
| temporizador de cocina | đồng hồ hẹn giờ |
| guantes de horno | găng tay lót nồi |
| caducado | hết hạn |
| duro | khô cứng |
| empanar | lăn bột chiên xù |
| azucarero | lọ đường |
| salero | lọ muối |
| batidora | máy xay sinh tố |
| rallar | nạo |
| aliñar | nêm gia vị |
| salar | nêm muối |
| saciado | no |
| asar | quay |
| descongelar | rã đông |
| freír | rán |
| dorar | rán vàng |
| cortar en láminas | thái mỏng |
| endulzar | thêm đường |
| vegano | thuần chay |
| marinar | ướp |
Ở Mexico, người ta thường nói
- bát cuenco tazón
- bữa trưa almuerzo comida
- bếp nấu fogón estufa
- lọ tarro frasco
- chất bột đường hidrato de carbono carbohidrato
- lăn bột chiên xù empanar empanizar
- máy xay sinh tố batidora licuadora
- nêm gia vị aliñar sazonar
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 60 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Tây Ban Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Tây Ban Nha
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
