KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ả Rập: nấu ăn và bữa ăn

Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Ả Rập, từ công thức đến hóa đơn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 32 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
دسمbéo
عشاءbữa tối
غداءbữa trưa
قدم الطعامbưng món
زجاجةchai
كأسcốc
وصفةcông thức nấu ăn
جوعcơn đói
عطشcơn khát
سكينdao
رفع المائدةdọn bàn
مرđắng
صحنđĩaVật đựng thức ăn khi ăn
غلىđun sôi
حسابhoá đơn
طعمhương vị
عضويhữu cơ
حصةkhẩu phần
طريmềm
طبقmón ănThức được nấu nướng
طبق اليومmón ăn trong ngày
رائحةmùi
حلوngọt
قدرnồi
خبز في الفرنnướng lò
أضافthêm
ملعقةthìa
قائمةthực đơnSuất gồm các món chọn sẵn với giá cố định
قائمة الطعامtờ thực đơnDanh sách mọi món ăn mà nhà hàng phục vụ
خلطtrộn
طازجtươi
فن الطبخviệc nấu nướng

Cấp độ 2: trung bình 45 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
غلايةấm đun nước
موقدbếp nấu
وجبة خفيفةbữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều
فتاحة علبcái mở hộp
فتاحة زجاجاتcái mở nút chai
ميزانcân nhà bếp
جمدcấp đông
مخفقةcây đánh trứng
مقلاةchảo
حامضchua
حساسية غذائيةdị ứng thực phẩm
خفقđánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào
جائعđói lả
مجمدđông lạnh
قشرgọt vỏ
طهى على البخارhấp
صينيةkhay
مفرش المائدةkhăn trải bàn
خال من الغلوتينkhông chứa gluten
خال من اللاكتوزkhông chứa lactose
حركkhuấy
قالب كعكkhuôn bánh
مرطبانlọ
علبة معلباتlon đồ hộp
محمصة خبزmáy nướng bánh mì
محضرة طعامmáy xay đa năng
خلاطmáy xay sinh tố
طبق مرافقmón ăn kèm
مقبلاتmón khai vị
كثير العصارةmọng nước
طهىnấu chín
مكونnguyên liệu
طهى على نار هادئةninh
شبعانno
سدادةnút chai
طبق جانبيphần trang trí món ăn
شوى في الفرنquay
قلىrán
وجبة كاملةsuất ăn cố định
قطع شرائحthái lát
وفيرthịnh soạn
نباتي صرفthuần chay
بوفيه مفتوحtiệc buffet
عصرvắt
قدر صغيرxoong

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
سلطانيةbát tô
كريميbéo ngậy
إبريقbình rót
مغرفةcái muôi
مبشرةcái nạo
مصفاةcái rây
شوبكcây cán bột
دهونchất béo
أليافchất xơ
قاس المقاديرđịnh lượng
صلب مقرمشgiòn rụm
منشفة مطبخkhăn lau bát
بائتkhô cứng
غطى بالبقسماطlăn bột chiên xù
سكريةlọ đường
مملحةlọ muối
مفرط الحلاوةngấy
حشاnhồi
حمرrán vàng
حلىthêm đường
لوح تقطيعthớt
تبل ونقعướp
قلى قليلاxào qua

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 48 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ả Rập từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.