Từ vựng tiếng Ba Lan: nấu ăn và bữa ăn
Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Ba Lan, từ công thức đến hóa đơn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| miska | bát |
| tłusty | béo |
| sztućce | bộ dao dĩa |
| śniadanie | bữa sáng |
| obiad | bữa trưa |
| waga | cân nhà bếp |
| trzepaczka | cây đánh trứng |
| kwaśny | chua |
| szklanka | cốc |
| przepis | công thức nấu ăn |
| głód | cơn đói |
| pragnienie | cơn khát |
| nóż | dao |
| ubijać | đánhKhuấy mạnh bằng nĩa hoặc thìa |
| odstawiać | để nghỉ |
| smak | hương vị |
| taca | khay |
| puszka | lon đồ hộp |
| słony | mặn |
| danie | món ănThức được nấu nướng |
| dodatek do dania | món ăn kèm |
| danie główne | món chính |
| przystawka | món khai vị |
| deser | món tráng miệng |
| zapach | mùi |
| próbować | nếmĐộng từ |
| pyszny | ngon |
| domowej roboty | nhà làm |
| korek | nút chai |
| nalewać | rót |
| zestaw dnia | suất ăn cố định |
| apetyt | sự thèm ăn |
| filiżanka | tách |
| dodawać | thêm |
| menu | thực đơn |
| karta dań | tờ thực đơn |
| mieszać | trộn |
| świeży | tươi |
| gotowanie | việc nấu nướng |
| podsmażać | xào qua |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| wegetariański | ăn chay |
| kuchenka | bếp nấu |
| korkociąg | cái mở nút chai |
| chochla | cái muôi |
| durszlak | cái rây |
| ostry | cay |
| wałek do ciasta | cây cán bột |
| patelnia | chảo |
| białko | chất đạm |
| alergia pokarmowa | dị ứng thực phẩm |
| ubijać trzepaczką | đánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào |
| gorzki | đắng |
| dozować | định lượng |
| wygłodniały | đói lả |
| podgrzewać | hâm nóng |
| naczynie żaroodporne | khay nướng |
| serwetka | khăn ăn |
| ścierka | khăn lau bát |
| obrus | khăn trải bàn |
| bez laktozy | không chứa lactose |
| wymieszać | khuấy |
| forma do ciasta | khuôn bánh |
| słoik | lọ |
| mikser ręczny | máy đánh trứng cầm tay |
| ekspres do kawy | máy pha cà phê |
| pokrywka | nắp |
| składnik | nguyên liệu |
| mdły | nhạt |
| garnek | nồi |
| grillować | nướng |
| piec | nướng lò |
| łyżka | thìa |
| obfity | thịnh soạn |
| deska do krojenia | thớt |
| bufet | tiệc buffet |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| czajnik | ấm đun nước |
| dzbanek do herbaty | ấm trà |
| karafka | bình rót |
| zamrażać | cấp đông |
| węglowodan | chất bột đường |
| minutnik | đồng hồ hẹn giờ |
| rękawice kuchenne | găng tay lót nồi |
| przeterminowany | hết hạn |
| czerstwy | khô cứng |
| panierować | lăn bột chiên xù |
| cukiernica | lọ đường |
| solniczka | lọ muối |
| blender | máy xay sinh tố |
| trzeć | nạo |
| doprawiać | nêm gia vị |
| solić | nêm muối |
| najedzony | no |
| opiekać | quay |
| rozmrażać | rã đông |
| smażyć | rán |
| przyrumieniać | rán vàng |
| siekać drobno | thái mỏng |
| słodzić | thêm đường |
| wegański | thuần chay |
| marynować | ướp |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 60 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ba Lan
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
