KoKo
VI

Từ vựng tiếng Đức: nấu ăn và bữa ăn

Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Đức, từ công thức đến hóa đơn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Schüsselbát
fettigbéo
Besteckbộ dao dĩa
Frühstückbữa sáng
Mittagessenbữa trưa
Küchenwaagecân nhà bếp
Schneebesencây đánh trứng
sauerchua
Glascốc
Rezeptcông thức nấu ăn
Hungercơn đói
Durstcơn khát
Messerdao
verrührenđánhKhuấy mạnh bằng nĩa hoặc thìa
ruhen lassenđể nghỉ
Geschmackhương vị
Tablettkhay
Konservendoselon đồ hộp
salzigmặn
Gerichtmón ănThức được nấu nướng
Beilagemón ăn kèm
Hauptgerichtmón chính
Vorspeisemón khai vị
Nachtischmón tráng miệng
Geruchmùi
probierennếmĐộng từ
köstlichngon
hausgemachtnhà làm
Korkennút chai
eingießenrót
Mittagsmenüsuất ăn cố định
Appetitsự thèm ăn
Tassetách
hinzufügenthêm
Menüthực đơn
Speisekartetờ thực đơn
mischentrộn
frischtươi
Kücheviệc nấu nướng
anbratenxào qua

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
vegetarischăn chay
Herdbếp nấu
Korkenziehercái mở nút chai
Schöpflöffelcái muôi
Siebcái rây
scharfcay
Teigrollecây cán bột
Pfannechảo
Eiweißchất đạm
Lebensmittelallergiedị ứng thực phẩm
schlagenđánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào
bitterđắng
dosierenđịnh lượng
ausgehungertđói lả
aufwärmenhâm nóng
Auflaufformkhay nướng
Serviettekhăn ăn
Geschirrtuchkhăn lau bát
Tischdeckekhăn trải bàn
laktosefreikhông chứa lactose
umrührenkhuấy
Kuchenformkhuôn bánh
Einmachglaslọ
Handrührgerätmáy đánh trứng cầm tay
Kaffeemaschinemáy pha cà phê
Deckelnắp
Zutatnguyên liệu
fadnhạt
Topfnồi
grillennướng
backennướng lò
Löffelthìa
reichhaltigthịnh soạn
Schneidebrettthớt
Büfetttiệc buffet

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Wasserkocherấm đun nước
Teekanneấm trà
Karaffebình rót
einfrierencấp đông
Kohlenhydratchất bột đường
Küchentimerđồng hồ hẹn giờ
Topfhandschuhegăng tay lót nồi
abgelaufenhết hạn
altbackenkhô cứng
panierenlăn bột chiên xù
Zuckerdoselọ đường
Salzstreuerlọ muối
Mixermáy xay sinh tố
reibennạo
würzennêm gia vị
salzennêm muối
sattno
bratenquay
auftauenrã đông
frittierenrán
bräunenrán vàng
in dünne Scheiben schneidenthái mỏng
süßenthêm đường
veganthuần chay
marinierenướp

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 60 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Đức từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.