Từ vựng tiếng Ả Rập: bộ phận cơ thể
Đầu, tay, lưng, tim: các bộ phận cơ thể tiếng Ả Rập, từ bên ngoài đến nội tạng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Cơ thể người”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| بطن | bụng |
| ذراع | cánh tayChi trên của cơ thể người, từ vai đến bàn tay |
| ساق | chânChi dưới của cơ thể người |
| أشار بإصبعه | chỉ tay |
| عنق | cổ |
| إيماءة | cử chỉ |
| جلد | da |
| معدة | dạ dày |
| قوام | dáng người |
| رأس | đầu |
| ركبة | đầu gối |
| وقف | đứng |
| صوت | giọng nói |
| جمجمة | hộp sọ |
| نفس | hơi thở |
| مفصل | khớp |
| ظهر | lưng |
| لسان | lưỡi |
| نبض | mạchNhịp đập của máu cảm nhận được ở cổ tay |
| فم | miệng |
| عرق | mồ hôiDanh từ, bản thân chất lỏng |
| قزحية | mống mắt |
| أنف | mũi |
| دماغ | não |
| قبضة | nắm đấm |
| إصبع وسطى | ngón giữa |
| إصبع | ngón tay |
| صدر | ngực |
| ابتسامة | nụ cười |
| أذن | tai |
| بصر | thị giác |
| تنفس | thởĐộng từ, đưa không khí vào và ra khỏi phổi |
| قلب | tim |
| شعرة | tóc |
| جبين | trán |
| وضعية الجسم | tư thế |
| كتف | vai |
| ذوق | vị giác |
| خصر | vòng eo |
| عظم | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
Cấp độ 2: trung bình 39 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| ربلة الساق | bắp chân |
| ضغط | bóp |
| هيكل عظمي | bộ xương |
| ذقن | cằm |
| معصم | cổ tayKhớp nối giữa bàn tay và cẳng tay |
| عمود فقري | cột sống |
| عضلة | cơ bắp |
| تعرق | đổ mồ hôiĐộng từ, hành động tiết hơi ẩm qua da |
| حك | gãi |
| قفا | gáy |
| شاخ | già đi |
| كعب | gót chân |
| فك | hàm |
| ورك | hông |
| مرفق | khuỷu tay |
| هز رأسه | lắc đầu |
| حاجب | lông mày |
| رمش | lông mi |
| خد | má |
| كاحل | mắt cá chân |
| جفن | mí mắt |
| مناعة | miễn dịch |
| ظفر | móng tay |
| شفة | môi |
| إبهام | ngón cái |
| مضغ | nhai |
| نبضة قلب | nhịp tim |
| هز كتفيه | nhún vai |
| بلع | nuốt |
| لعاب | nước bọt |
| دمعة | nước mắt |
| بول | nước tiểu |
| ارتجف | run |
| تنفس | sự hô hấpDanh từ, bản thân quá trình |
| استقلاب | sự trao đổi chất |
| كلية | thận |
| رحم | tử cung |
| حوض | xương chậu |
| ضلع | xương sườn |
Cấp độ 3: khó 21 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| لوزة | amidan |
| عبس | cau mày |
| ساعد | cẳng tay |
| طرف بعينه | chớp mắt |
| رباط | dây chằng |
| بؤبؤ | đồng tử |
| وتر | gân |
| هرمون | hoóc môn |
| شم | khứu giác |
| طحال | lá lách |
| لثة | lợi |
| طبلة الأذن | màng nhĩ |
| تثاءب | ngáp |
| بنصر | ngón áp út |
| اقشعر | rùng mình |
| غضروف | sụn |
| هضم | sự tiêu hoáDanh từ, quá trình biến đổi thức ăn trong cơ thể |
| هضم | tiêu hoáĐộng từ, biến đổi thức ăn trong cơ thể |
| دورة دموية | tuần hoàn máu |
| بنكرياس | tuyến tuỵ |
| حنك | vòm miệng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Cơ thể người”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 135 từ: 54 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi khám bệnh
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm cắt tóc
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
