Từ vựng tiếng Ả Rập: thời tiết và thiên nhiên
Nắng, mưa, tuyết, gió, và cả biển, núi, rừng: thời tiết và phong cảnh tiếng Ả Rập.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 33 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| شاطئ | bãi biển |
| عاصفة | bão |
| سماء | bầu trời |
| ظل | bóng râm |
| ضفة | bờMép của dòng nước hoặc hồ |
| ساحل | bờ biển |
| حقل | cánh đồng |
| رمل | cát |
| سحابة | đám mây |
| ارتفاع | độ cao |
| تل | đồi |
| سهل | đồng bằng |
| أفق | đường chân trời |
| مسلك | đường mòn |
| ريح | gió |
| كهف | hang động |
| جزيرة | hòn đảo |
| بحيرة | hồ |
| غابة صغيرة | khu rừng nhỏ |
| شمس | mặt trời |
| نبع | nguồn nước |
| جبل | núi |
| معتدل | ôn hoà |
| شمال | phía bắc |
| جنوب | phía nam |
| غرب | phía tây |
| غابة | rừng |
| صحراء | sa mạc |
| موجة | sóngSự nhấp nhô làm dâng mặt nước |
| نهر | sôngĐổ vào một dòng nước khác |
| نهر | sông lớnĐổ ra biển |
| طقس | thời tiết |
| ثلج | tuyếtDanh từ, bản thân các tinh thể băng |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| بركة | ao |
| ضغط جوي | áp suất |
| دفئ | ấm lên |
| سبخة | bãi lầy |
| نشرة جوية | bản tin thời tiết |
| ندفة ثلج | bông tuyết |
| قوس قزح | cầu vồng |
| مشمس | có nắng |
| إعصار | cuồng phong |
| منحدر | dốc |
| عاصفة رعدية | dông |
| مستنقع | đầm lầy |
| بحيرة شاطئية | đầm phá |
| ممر جبلي | đèo |
| تضاريس | địa hình |
| رطوبة | độ ẩm |
| مرج | đồng cỏ |
| مضيق | eo biển |
| جفاف | hạn hán |
| مضيق جبلي | hẻm núi |
| أخدود | hẻm vực |
| واد ضيق | khe núi |
| مناخ جاف | khí hậu khô hạn |
| مناخ معتدل | khí hậu ôn đới |
| قارس | lạnh buốt |
| إعصار قمعي | lốc xoáy |
| فيضان | lũ lụt |
| تيار هوائي | luồng gió lùa |
| مال إلى البرودة | mát dần |
| موسم الجفاف | mùa khô |
| غائم | nhiều mây |
| ممطر | nhiều mưa |
| شعاب | rạn san hô |
| صاعقة | sét đánh |
| نهر جليدي | sông băng |
| ثوران | sự phun trào |
| سفح | sườn núi |
| شلال | thác nước |
| مد وجزر | thuỷ triều |
| سطع | toả sáng |
| أمطر | trời mưa |
| جرف | vách đá |
| خليج صغير | vịnh nhỏ |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| جليد الطرقات | băng trên mặt đường |
| جليد بحري | biển băng |
| ضفة | bờ dốcMái đất nghiêng dọc theo dòng nước |
| تساقط البرد | có mưa đá |
| كثيب رملي | cồn cát |
| زخة مفاجئة | cơn mưa bất chợt |
| نقطة مشاهدة | điểm ngắm cảnh |
| كومة ثلج | đống tuyết |
| رياح موسمية | gió mùa |
| صفا | hửng nắng |
| فسحة في الغابة | khoảng rừng thưa |
| تندرا | lãnh nguyên |
| انهمر المطر | mưa như trút nước |
| عاصف | nhiều gió |
| برودة منعشة | sự mát mẻ |
| اعتدال | sự ôn hoà |
| ضباب خفيف | sương mờ |
| جليد رقيق | sương muối |
| جبل جليدي | tảng băng trôi |
| سهوب | thảo nguyên |
| انهيار ثلجي | tuyết lở |
| مرتفع جوي | vùng áp cao |
| منخفض جوي | vùng áp thấp |
| إعصار مداري | xoáy thuận |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 50 từ cấp độ dễ, 66 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
