Từ vựng tiếng Ả Rập: màu sắc và hình dạng
Đỏ, xanh, tròn, vuông, bằng gỗ, bằng kim loại: màu sắc, hình dạng và chất liệu tiếng Ả Rập để miêu tả đồ vật.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Màu sắc, hình dạng và chất liệu”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 34 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| فضة | bạcKim loại |
| خرسانة | bê tông |
| رمل | cát |
| جلد | da thuộc |
| حجر | đá |
| طرف | đầu nhọn |
| أسود | đen |
| تباين | độ tương phản |
| نحاس | đồng |
| خط | đường |
| منحنى | đường cong |
| ورق | giấy |
| زاوية | gócHình tạo bởi hai đường thẳng cắt nhau, trong hình học |
| ركن | gócNơi gặp nhau của hai bức tường, hai cạnh hoặc hai con phố |
| خشب | gỗ |
| شكل | hình dạng |
| مثلث | hình tam giác |
| وردي | màu hồng |
| لون | màu sắc |
| أصفر | màu vàng |
| فاتح | nhạt |
| أملس | nhẵn |
| ألومنيوم | nhôm |
| لامع | sáng bóng |
| حديد | sắt |
| داكن | sẫm |
| مركز | tâm |
| فولاذ | thép |
| زجاج | thuỷ tinh |
| أبيض | trắng |
| ذهب | vàng |
| مادة | vật liệu |
| أزرق داكن | xanh hải quân |
| أخضر | xanh lá cây |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| كرتون | bìa cứng |
| مدور | bo tròn |
| منقط | chấm bi |
| متصلب | cứng nhắc |
| رخام | đá cẩm thạch |
| غرانيت | đá granit |
| أردواز | đá phiến |
| مطاطي | đàn hồi |
| برونز | đồng thiếc |
| قطر | đường chéo |
| طوب | gạch |
| خزف | gốm |
| بيضوي | hình bầu dục |
| كرة | hình cầu |
| مستطيل | hình chữ nhật |
| مكعب | hình lập phương |
| معين | hình thoi |
| لولب | hình xoắn ốc |
| سبيكة | hợp kim |
| مضاد للماء | không thấm nước |
| هرم | kim tự tháp |
| فوشيا | màu hồng cánh sen |
| فيروزي | màu ngọc lam |
| مرن | mềm dẻo |
| مطفأ | mờKhông bóng |
| عاجي | ngà voi |
| باهت | nhợt nhạt |
| راتنج | nhựa thông |
| مجوف | rỗng |
| شمع | sáp |
| حاد | sắc |
| ملون | sặc sỡ |
| درجة لونية | sắc thái |
| خشن | sần sùi |
| مواز | song song |
| بورسلين | sứ |
| تيتانيوم | titan |
| مسحة لونية | tông màu |
| خيزران | tre |
| سادة | trơn |
| قوس | vòm |
| عمودي | vuông góc |
| أزرق سماوي | xanh da trời |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| باهت اللمعان | bị xỉn |
| رصاص | chì |
| تدرج لوني | chuyển sắc |
| منمش | có đốm |
| قصيف | dễ gãy |
| قابل للطرق | dễ uốn |
| كثيف | đặc |
| أرجواني | đỏ thẫm |
| فخار مزجج | đồ sành |
| ذو زوايا | góc cạnh |
| ثنائي اللون | hai màu |
| شبه منحرف | hình thang |
| فلوري | huỳnh quang |
| مقلم بالمربعات | kẻ ô |
| نيلي | màu chàm |
| لازوردي | màu thiên thanh |
| خوص | mây tre đan |
| متعدد الألوان | nhiều màu |
| بوليسترين | nhựa xốp |
| نايلون | ni lông |
| حائل اللون | phai màu |
| قابل للتحلل | phân huỷ sinh học |
| رمادي فحمي | xám than |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Màu sắc, hình dạng và chất liệu”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 53 từ cấp độ dễ, 69 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
