Từ vựng tiếng Ả Rập: gia đình
Bố mẹ, con cái, ông bà, bạn bè, vợ chồng: các thành viên gia đình và mối quan hệ tiếng Ả Rập.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| أخ | anh em trai |
| جدة | bà |
| صديق | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| صديقة حميمة | bạn gáiNgười yêu là nữ, quan hệ tình cảm |
| رفيق | bạn thânBạn bè thân, cách nói thân mật |
| بابا | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| لقاء عائلي | buổi họp mặt gia đình |
| وجبة عائلية | bữa cơm gia đình |
| توتر | căng thẳng |
| زوجان | cặp đôi |
| أب | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| أخت | chị em gái |
| قطع العلاقة | chia tay |
| زوج | chồngCách dùng thông thường |
| عم | chú |
| مضيف | chủ nhà |
| ابنة | con gái |
| عروس | cô dâuVào ngày cưới |
| زفاف | đám cưới |
| رجل | đàn ông |
| زار | đến thăm |
| زميل | đồng nghiệp |
| طفل | đứa trẻ |
| رضيع | em bé |
| عائلة | gia đình |
| جار | hàng xóm |
| اسم العائلة | họ |
| تزوج | kết hôn |
| ضيف | khách |
| أعزب | người độc thân |
| بالغ | người lớn |
| امرأة | phụ nữ |
| ولادة | sự ra đời |
| دعم | sự ủng hộ |
| إرث | tài sản thừa kế |
| اسم شخصي | tên |
| جيل | thế hệ |
| صداقة | tình bạn |
| حب | tình yêu |
| زوجة | vợ |
Cấp độ 2: trung bình 39 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| أخ غير شقيق | anh em cùng cha khác mẹ |
| أخ الزوج | anh rể |
| زميل دراسة | bạn học |
| لقب | biệt danh |
| مراسم | buổi lễ |
| تشاجر | cãi nhau |
| عراب | cha đỡ đầu |
| حفيدة | cháu gáiCon gái của con trai hoặc con gái mình |
| ابنة الأخ | cháu gáiCon gái của anh chị em mình |
| حفيد | cháu traiCon trai của con trai hoặc con gái mình |
| أخت الزوج | chị dâu |
| زوج | chồngPhong cách trang trọng hoặc pháp lí |
| عريس | chú rểVào ngày cưới |
| صهر | con rểChồng của con gái mình |
| أصغر الأبناء | con út |
| عمة | cô |
| شجار | cuộc cãi vã |
| طلاق | cuộc li hôn |
| وصية | di chúc |
| جنازة | đám tang |
| أخ أصغر | em ruột |
| أسرة | hộ gia đình |
| ذكرى الزواج | kỉ niệm ngày cưới |
| تطلق | li hôn |
| حماة | mẹ vợ |
| تبنى | nhận con nuôi |
| خاتم الزواج | nhẫn cưới |
| والد | phụ huynh |
| حضانة الأطفال | quyền nuôi con |
| أنجب | sinh con |
| انفصال | sự đổ vỡ |
| تنافس | sự ganh đua |
| شبه | sự giống nhau |
| تربية | sự nuôi dạy |
| وفاة | sự qua đời |
| توأم | trẻ sinh đôi |
| شهر العسل | tuần trăng mật |
| خطيب | vị hôn phuNgười đã hứa hôn, trước lễ cưới |
| تبن | việc nhận con nuôi |
Cấp độ 3: khó 21 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| دلل | âu yếm |
| شجرة العائلة | cây phả hệ |
| ابن بالمعمودية | con đỡ đầu |
| ربيبة | con gái riêng |
| ربيب | con trai riêng |
| جدة كبرى | cụ bà |
| جد أكبر | cụ ông |
| خطب | đính hôn |
| أسرة أحادية الوالد | gia đình đơn thân |
| سليل | hậu duệ |
| تصالح | làm lành |
| خطوبة | lễ đính hôn |
| وصيفة العروس | phù dâu |
| صلة قرابة | quan hệ họ hàng |
| سلطة أبوية | quyền của cha mẹ |
| مساكنة | sống chung không kết hôn |
| خيانة زوجية | sự không chung thuỷ |
| ورث | thừa kế |
| سلف | tổ tiên |
| وليد | trẻ còn bú |
| يتيم | trẻ mồ côi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 30 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập cho bữa tiệc
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
