100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Bạn mới bắt đầu học tiếng Ả Rập? Đây là 100 từ dễ để khởi đầu: động từ, những từ ngữ pháp nhỏ và từ vựng hằng ngày, có nghĩa tiếng Việt.
Các từ này lấy từ 26 chủ đề ngữ pháp và đời sống hằng ngày của KoKo. Ứng dụng có 2.234 từ ở cấp độ này.
Ngữ pháp 24 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| قال | nói |
| قرأ | đọc |
| ضحك | cười |
| قتل | giết |
| منخفض | thấp |
| جيد | tốt |
| قاس | cứng |
| أكيد | tin chắc |
| هناك | ở đóỞ chỗ đó, gần hoặc được chỉ ra |
| هنا | ở đây |
| بشكل سيئ | kém |
| قليلا | ít |
| إلى | tớiGiới từ, hướng về một nơi |
| من | từNơi xuất phát, nguồn gốc |
| و | và |
| أو | hoặc |
| هذا | nàyTừ hạn định chỉ định, giống đực trước phụ âm |
| بعض | một ítMạo từ bộ phận, giống đực số ít |
| هو | anh ấyĐại từ chủ ngữ, giống đực số ít |
| أنا | tôiĐại từ chủ ngữ, ngôi thứ nhất số ít |
| دخل | đi vào |
| خرج من | đi ra |
| ساعد على | giúp |
| خلع | cởi ra |
Đời sống hằng ngày 76 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| لا | không |
| نعم | vâng |
| شكرا | cảm ơn |
| أهلا | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| واحد | một |
| عشرة | mười |
| قليل | ít |
| ستة | sáu |
| نهاية | sự kết thúc |
| مايو | tháng Năm |
| صيف | mùa hè |
| أغسطس | tháng Tám |
| عظم | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| عنق | cổ |
| ظهر | lưng |
| أنف | mũi |
| راحة | sự nghỉ ngơi |
| صحة | sức khoẻ |
| فيروس | vi rút |
| سرطان | ung thư |
| صديق | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| رضيع | em bé |
| ابن | con trai |
| زوج | chồngCách dùng thông thường |
| مجنون | điên |
| خائب الأمل | thất vọng |
| فرح | niềm vui |
| خوف | nỗi sợ |
| مفتاح | chìa khoá |
| سرير | giường |
| جدار | bức tường |
| أرضية | sàn nhà |
| خشب | gỗ |
| مسمار | đinh |
| منشار | cái cưa |
| دلو | xô |
| راق | sang trọng |
| جلد | da thuộc |
| جينز | quần bò |
| تنورة | chân váy |
| ثوم | tỏi |
| قمح | lúa mì |
| ماء | nước |
| عصير | nước ép |
| عضوي | hữu cơ |
| وعاء | bát |
| جوع | cơn đói |
| طعم | hương vị |
| كيس | túi |
| غال | đắt |
| تكلفة | chi phí |
| سعر | giá |
| شارع | đường phố |
| محطة قطار | nhà ga |
| منتزه | công viên |
| خريطة | bản đồ |
| حافلة | xe buýt |
| دراجة نارية | xe máy |
| ميناء | cảng |
| عجلة | bánh xe |
| رحلة جوية | chuyến bay |
| موقع | địa điểm |
| مرشد | hướng dẫn viên |
| فندق | khách sạn |
| شرق | phía đông |
| بحيرة | hồ |
| بحر | biển |
| منقار | mỏ |
| ديك | gà trống |
| عش | tổ |
| ذهب | vàng |
| حديد | sắt |
| أزرق | xanh dương |
| رابط | liên kết |
| صفحة | trang |
| مكالمة | cuộc gọi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Nên học những từ tiếng Ả Rập nào trước?
- Những từ dễ nhất về ngữ pháp và đời sống hằng ngày: động từ cơ bản, những từ cấu trúc nhỏ, lời chào hỏi lịch sự, con số, gia đình, đồ ăn. Trang này tập hợp 100 từ như vậy.
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ả Rập và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Học tiếp theo chủ đề
- Động từ cơ bản
- Tính từ
- Trạng từ
- Liên từ và giới từ
- Hư từ
- Cấu trúc động từ
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ả Rập thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ả Rập thiết yếu
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ả Rập trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói khi nào
- 20 từ tiếng Ả Rập ở sân bay
- 20 từ tiếng Ả Rập ở khách sạn
- 20 từ tiếng Ả Rập để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ả Rập để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ả Rập khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Ả Rập khi lái xe
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ả Rập khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Ả Rập trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ả Rập cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ả Rập cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi ở ghép
- 40 từ tiếng Ả Rập thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Ả Rập để nói số lượng
- 28 từ tiếng Ả Rập để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
