100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
100 từ tiếng Ả Rập nên biết, chọn từ các chủ đề Ngữ pháp, Đời sống hằng ngày, Lĩnh vực, có nghĩa tiếng Việt.
Ngữ pháp 18 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| أنهى | hoàn thành |
| أحب | yêu |
| صرخ | la hét |
| نيء | sống |
| رفيع | mỏng |
| جاف | khô |
| مبكرا | sớm |
| في الأعلى | phía trên |
| في الطابق السفلي | tầng dưới |
| ولا | cũng không |
| نحو | về phíaHướng, chuyển động đến một nơi |
| سوى | trừ |
| فيه | ở đóĐại từ trạng ngữ chỉ nơi chốn, thay cho một bổ ngữ |
| منه | của nó |
| بعض | nhữngMạo từ bất định số nhiều, đứng trước danh từ |
| ركب | lên xe |
| أرجع | trả lại |
| وضع في مكانه | cất đi |
Đời sống hằng ngày 58 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| ألو | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| في صحتك | cạn li |
| وداعا | vĩnh biệt |
| دفعة | lô |
| كومة | đống |
| قطعة صغيرة | mẩu |
| ظهر | buổi trưa |
| عطلة طويلة | kì nghỉ dài ngày |
| دام | kéo dài |
| رمش | lông mi |
| ضلع | xương sườn |
| خد | má |
| سعال | cơn hoDanh từ, bản thân triệu chứng |
| زكام | cảm lạnh |
| شراب | xi rô |
| وفاة | sự qua đời |
| حداد | sự để tang |
| أسرة | hộ gia đình |
| ساذج | ngây thơ |
| مهذب | lễ phép |
| ماكر | xảo quyệt |
| عقد إيجار | hợp đồng thuê nhà |
| مزهرية | bình hoa |
| شرشف | ga trải giường |
| برغي | đinh vít |
| حشية | gioăng |
| كماشة | kìm |
| جوارب طويلة | tất dài |
| ياقة | cổ áo |
| كتان | vải lanh |
| لحم بقر | thịt bò |
| جوز | quả óc chó |
| روم | rượu rum |
| تافه الطعم | nhạt |
| حامض | chua |
| طهى | nấu chín |
| رمز سري | mã PIN |
| إيصال | biên nhậnChứng từ thanh toán |
| دين | nợ |
| مكتب البريد | bưu điện |
| سوق موسمية | hội chợ |
| قاعة السوق | nhà chợ |
| حافلة سياحية | xe khách |
| رصيف المحطة | sân ga |
| مسار | làn đường |
| منتجع صحي | spa |
| فاتورة | hoá đơn khách sạn |
| تأشيرة | thị thực |
| ممر جبلي | đèo |
| صقيع | sương giá |
| خليج صغير | vịnh nhỏ |
| أيل | hươu |
| ساق النبتة | cuống |
| وشق | linh miêu |
| قوس | vòm |
| مطفأ | mờKhông bóng |
| خلل برمجي | lỗi |
| قائمة | menu |
Lĩnh vực 24 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| امتحان شفهي | bài thi vấn đáp |
| تدريب | kì thực tập |
| مؤسسة صغيرة ومتوسطة | doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| إضراب | đình công |
| بحار | thuỷ thủ |
| بناء | thợ xây |
| تزلج | trượt tuyết |
| شوط | séc |
| نرد | xúc xắc |
| حفلة راقصة | vũ hội |
| تزوير | tác phẩm giả |
| وضعية | tư thế |
| أيون | ion |
| جين | gen |
| فرز النفايات | việc phân loại rác |
| سلع سائبة | hàng bán rời |
| رسم | lệ phí |
| فئة مستهدفة | khách hàng mục tiêu |
| محكمة استئناف | toà phúc thẩm |
| تأشيرة | thị thực |
| إضراب | cuộc đình công |
| مجلس الشيوخ | thượng viện |
| ميكروفون | micrô |
| دورية | tạp chí chuyên ngành |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ả Rập và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ả Rập thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ả Rập thiết yếu
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ả Rập trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói khi nào
- 20 từ tiếng Ả Rập ở sân bay
- 20 từ tiếng Ả Rập ở khách sạn
- 20 từ tiếng Ả Rập để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ả Rập để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ả Rập khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Ả Rập khi lái xe
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ả Rập khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Ả Rập trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ả Rập cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ả Rập cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi ở ghép
- 40 từ tiếng Ả Rập thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Ả Rập để nói số lượng
- 28 từ tiếng Ả Rập để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
