Từ vựng tiếng Ả Rập: cảm xúc
Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Ả Rập.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| عبر عن | bày tỏ |
| هدأ | bình tĩnh lại |
| مضحك | buồn cười |
| عاطفة | cảm xúc |
| شجاع | dũng cảm |
| تألم | đau khổ |
| شرير | độc ác |
| راض | hài lòng |
| سعيد | hạnh phúc |
| صبور | kiên nhẫn |
| قلق | lo lắng |
| شفقة | lòng thương hại |
| متعب | mệt mỏi |
| منظم | ngăn nắp |
| جاد | nghiêm túc |
| غبي | ngu ngốc |
| حساس | nhạy cảm |
| فخر | niềm tự hào |
| فرح | niềm vui |
| حزن | nỗi buồn |
| رعب | nỗi kinh hoàng |
| انشغال | nỗi lo |
| عار | nỗi xấu hổ |
| هدوء | sự bình tĩnh |
| ذعر | sự hoảng loạn |
| مفاجأة | sự ngạc nhiên |
| شك | sự nghi ngờ |
| حماس | sự nhiệt tình |
| خيبة أمل | sự thất vọng |
| متعة | sự thích thú |
| احترام | sự tôn trọng |
| ثقة بالنفس | sự tự tin |
| مزاج | tâm trạng |
| صريح | thẳng thắn |
| خائب الأمل | thất vọng |
| واقعي | thực tế |
| حب | tình yêu |
| فضولي | tò mò |
| لطيف | tốt bụng |
| قدر | trân trọng |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| واسى | an ủi |
| عنيد | bướng bỉnh |
| حذر | cẩn trọng |
| مجتهد | chăm chỉ |
| منعزل | cô độc |
| متحفظ | dè dặt |
| ظريف | dễ mến |
| ارتبط عاطفيا | gắn bó |
| جبان | hèn nhát |
| خائف | hoảng sợ |
| كذاب | kẻ nói dối |
| متواضع | khiêm nhường |
| كتوم | kín đáo |
| كسول | lười biếng |
| خجول | nhút nhát |
| أسى | nỗi đau buồn |
| توجس | nỗi e ngại |
| حنين | nỗi hoài niệm |
| كرب | nỗi lo âu |
| متمرد | nổi loạn |
| انفعل | nổi nóng |
| استاء | phật lòng |
| رفاهية | sự an lạc |
| تأنيب الضمير | sự ăn năn |
| ضيق | sự bất an |
| حسد | sự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có |
| تعاطف | sự đồng cảm |
| اشمئزاز | sự ghê tởm |
| إحباط | sự hụt hẫng |
| ازدراء | sự khinh bỉ |
| ارتياح | sự nhẹ nhõm |
| إثارة | sự phấn khích |
| مودة | sự trìu mến |
| طموح | tham vọng |
| نافد الصبر | thiếu kiên nhẫn |
| مرح | vui vẻ |
| متباعد | xa cách |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| متشائم | bi quan |
| مراع للآخرين | chu đáo |
| ذو جاذبية | có sức hút |
| سلس الانقياد | dễ bảo |
| سريع التأثر | dễ tự ái |
| مرتاب | đa nghi |
| متسلط | độc đoán |
| متذمر | hay cằn nhằn |
| ضغينة | mối hận |
| حالم | mơ mộng |
| انزعاج | sự cáu kỉnh |
| حنان | sự dịu dàng |
| عصبية | sự hồi hộp |
| نشوة | sự hưng phấn |
| فتور الهمة | sự nản lòng |
| حرج | sự ngượng ngùng |
| لامبالاة | sự thờ ơ |
| جريء | táo bạo |
| متعصب | thiếu khoan dung |
| خجل | tính nhút nhát |
| متطفل | tọc mạch |
| مطيع | vâng lời |
| وقح | vô lễ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 64 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
