Từ vựng tiếng Ả Rập: nhà cửa và đồ đạc
Bếp, phòng ngủ, phòng khách, phòng tắm: các phòng trong nhà, đồ nội thất và đồ dùng hằng ngày tiếng Ả Rập.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 34 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| طاولة | bàn |
| شرفة | ban côngBệ nhô ra khỏi mặt tiền, trước cửa sổ |
| مكتب | bàn làm việc |
| شقة | căn hộ |
| غرفة | căn phòng |
| سلم | cầu thang |
| مفتاح | chìa khoá |
| مالك | chủ sở hữu |
| رحل عن المسكن | dọn đi |
| مصباح | đèn |
| كرسي | ghế |
| كرسي بذراعين | ghế bành |
| سرير | giường |
| مرآة | gương |
| تدفئة | hệ thống sưởi |
| فرن | lò nướng |
| سطح | mái nhà |
| منزل | ngôi nhà |
| مطبخ | nhà bếp |
| مرآب | nhà để xe |
| قفل | ổ khoá |
| غرفة الجلوس | phòng khách |
| حمام | phòng tắm |
| أرضية | sàn nhà |
| فناء | sân trong |
| طابق | tầng |
| قبو | tầng hầm |
| سجادة | thảm |
| إيجار | tiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng |
| سقف | trần nhà |
| خزانة حائط | tủ âm tường |
| ثلاجة | tủ lạnh |
| دش | vòi hoa sen |
| حديقة | vườn |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| مدير العمارة | ban quản lí toà nhà |
| طاولة قهوة | bàn trà |
| محضر حالة العقار | biên bản bàn giao nhà |
| فيلا | biệt thự |
| مزهرية | bình hoa |
| مصباح كهربائي | bóng đèn |
| جهز | bố trí |
| مغسلة | bồn rửa mặt |
| رمم | cải tạo |
| بوابة | cổng |
| مفتاح كهرباء | công tắc điện |
| عداد | công tơ |
| تكييف | điều hoà |
| قطعة أثاث | đồ nội thất |
| ممر | đường vào nhà |
| شرشف | ga trải giường |
| علية | gác xép |
| ورق جدران | giấy dán tường |
| مخدة | gốiĐể gác đầu khi nằm trên giường |
| سياج | hàng rào |
| سياج نباتي | hàng rào cây |
| صندوق بريد | hộp thư |
| عقد إيجار | hợp đồng thuê nhà |
| رف | kệ |
| مجمع سكني | khu chung cư |
| مدفأة | lò sưởi |
| غسالة | máy giặt |
| مكنسة كهربائية | máy hút bụi |
| غسالة صحون | máy rửa bát |
| رادياتير | máy sưởi |
| أساس | móng nhà |
| مرتبة | nệm |
| شمعة | nến |
| درج | ngăn kéo |
| بواب | người trông coi toà nhà |
| تكاليف الخدمات | phí dịch vụ |
| مروحة | quạt |
| ستارة | rèm cửa |
| مهلة إشعار | thời hạn báo trước |
| مبلغ تأمين | tiền đặt cọc |
| مجمد | tủ đông |
| انتقال | việc chuyển nhà |
| جوار | xóm giềng |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| شريك في السكن | bạn cùng phòng |
| سخان ماء | bình nóng lạnh |
| منظم حرارة | bộ điều nhiệt |
| قاطع كهربائي | cầu dao |
| بسطة الدرج | chiếu nghỉ cầu thang |
| أجر من الباطن | cho thuê lại |
| مساحة | diện tích sử dụng |
| ساعة جدارية | đồng hồ treo tường |
| علاقة ملابس | giá treo áo |
| مسند طويل | gối dài |
| هيكل السقف | khung mái |
| زجاج مزدوج | kính hai lớp |
| إفريز سفلي | len chân tường |
| مزراب | máng xối |
| مجفف ملابس | máy sấy quần áo |
| سقيفة الحديقة | nhà kho trong vườn |
| سكن اجتماعي | nhà ở xã hội |
| أرضية خشبية | sàn gỗ |
| درابزين | tay vịn cầu thang |
| موكيت | thảm trải sàn |
| أثث | trang bị nội thất |
| بوفيه | tủ chén |
| حاجز | vách ngăn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 52 từ cấp độ dễ, 64 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập ở khách sạn
- 20 từ tiếng Ả Rập để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ả Rập cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi ở ghép
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
