50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi du lịch
50 từ tiếng Ả Rập nên biết, chọn từ các chủ đề Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt.
Du lịch và lưu trú 13 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| رحلة جوية | chuyến bay |
| موقع | địa điểm |
| مرشد | hướng dẫn viên |
| فندق | khách sạn |
| خيمة | lều |
| طابق | tầng |
| مغادرة | sự khởi hành |
| دخول | sự vào cửa |
| عودة | chuyến về |
| إقامة | thời gian lưu trú |
| سفر | chuyến điDanh từ, bản thân sự di chuyển |
| مسبح | bể bơi |
| زار | tham quan |
Giao thông và đi lại 13 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| حافلة | xe buýt |
| دراجة نارية | xe máy |
| ميناء | cảng |
| عجلة | bánh xe |
| سيارة أجرة | xe taxi |
| دراجة هوائية | xe đạp |
| إطار | lốp xe |
| طائرة | máy bay |
| مترو | tàu điện ngầm |
| طريق | con đường |
| قطار | tàu hoả |
| فاته | lỡ |
| غرامة | tiền phạt |
Thành phố và nơi công cộng 12 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| شارع | đường phố |
| محطة قطار | nhà ga |
| منتزه | công viên |
| خريطة | bản đồ |
| جسر | cây cầu |
| مقعد عام | ghế băngChỗ ngồi công cộng |
| ضجيج | tiếng ồn |
| حشد | đám đông |
| متحف | bảo tàng |
| ساحة | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| استاد | sân vận động |
| مدينة | thành phố |
Lịch sự và giao tiếp 12 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| لا | không |
| نعم | vâng |
| شكرا | cảm ơn |
| أهلا | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| أنا بخير | tôi khoẻ |
| ادخل | mời vào |
| صباح الخير | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| عفوا | không có gìCách dùng thông thường |
| وأنت | còn bạn |
| احترام | sự tôn trọng |
| كرر من فضلك | xin nhắc lại |
| طبعا | dĩ nhiên |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ả Rập và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ả Rập thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ả Rập thiết yếu
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ả Rập trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói khi nào
- 20 từ tiếng Ả Rập ở sân bay
- 20 từ tiếng Ả Rập ở khách sạn
- 20 từ tiếng Ả Rập để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ả Rập để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ả Rập khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Ả Rập khi lái xe
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ả Rập khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Ả Rập trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ả Rập cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ả Rập cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi ở ghép
- 40 từ tiếng Ả Rập thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Ả Rập để nói số lượng
- 28 từ tiếng Ả Rập để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Du lịch và lưu trú
- Giao thông và đi lại
- Thành phố và nơi công cộng
- Lịch sự và giao tiếp
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
