Từ vựng tiếng Ả Rập: việc nhà và sửa chữa
Lau dọn, sửa chữa, sơn, vặn vít: các từ tiếng Ả Rập về việc nhà, dụng cụ và sửa chữa.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 35 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| غبار | bụi |
| سلم | cái thang |
| وسخ | chất bẩn |
| منظف منزلي | chất tẩy rửa gia dụngThuật ngữ chung cho việc vệ sinh nhà cửa |
| تسرب | chỗ rò rỉ |
| ثبت | cố định |
| ألصق | dán |
| أخلى | dọn sạch |
| ضبط | điều chỉnh |
| مسمار | đinh |
| ملابس الغسيل | đồ giặt |
| طوى | gấp |
| بذر | gieo hạt |
| خشب | gỗ |
| صندوق أدوات | hộp dụng cụ |
| ثقب | khoan |
| كوى | là quần áo |
| جفف | làm khô |
| مسح | lau |
| أعاد تركيب | lắp lại |
| أنبوب | ống |
| نشر الغسيل | phơi quần áo |
| طلى | quét sơn |
| نفاية | rác thải |
| غسل | rửa |
| عطل | sự cố |
| لوح | tấm ván |
| أزال البقع | tẩy vết bẩn |
| كيس قمامة | túi rác |
| تنظيف | việc lau dọn |
| أعمال منزلية | việc nhà |
| رمى | vứt bỏ |
| صابون | xà phòng |
| مجرفة | xẻng |
| دلو | xô |
Cấp độ 2: trung bình 41 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| مكواة | bàn là |
| منضدة العمل | bàn thợ |
| شريط لاصق | băng dính |
| ربط البرغي | bắt vít |
| مرشة | bình tưới |
| غسل الملابس | bột giặt |
| مسمار ملولب | bu lông |
| ممسحة | cây lau nhà |
| فرك | chà |
| مكنسة | chổi |
| أسطوانة طلاء | con lăn sơn |
| خيط الشاقول | dây dọi |
| تربة زراعية | đất trồng |
| برغي | đinh vít |
| قفاز مطاطي | găng tay cao su |
| حشية | gioăng |
| سباكة | hệ thống ống nước |
| كنس بالمكنسة الكهربائية | hút bụi |
| ملقط غسيل | kẹp phơi quần áo |
| كماشة | kìm |
| كدس | làm bề bộn |
| بستنة | làm vườn |
| جمع القطع | lắp ráp |
| جزازة عشب | máy cắt cỏ |
| مثقاب | máy khoan |
| أزال الأعشاب | nhổ cỏ |
| سائل غسيل الصحون | nước rửa bát |
| سيليكون | silicon |
| قام بأعمال يدوية | sửa vặt |
| وتد | tắc kê |
| جص | thạch cao |
| فك | tháo rời |
| فتح الانسداد | thông tắc |
| حرفي | thợ thủ công |
| شطف | tráng |
| مفك براغي | tua vít |
| ورنيش | véc ni |
| كي | việc là quần áo |
| أعمال يدوية | việc tự làm đồ |
| إسمنت | xi măng |
| عزق | xới đất |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| معجون | bột trét |
| دباسة | cái dập ghim |
| إزميل | cái đục |
| جاروف | cái hót rác |
| قشط | cạo sơn |
| ممسحة مطاطية | cây gạt nước |
| صنفر | chà nhám |
| مزيل البقع | chất tẩy vết bẩn |
| ألصق ورق الجدران | dán giấy tường |
| تخلص من الفوضى | dọn bớt đồ |
| لمع | đánh bóng |
| مسطرة زاوية | ê ke |
| ملزمة | ê tô |
| ورق صنفرة | giấy nhám |
| طهر | khử trùng |
| آلة صنفرة | máy chà nhám |
| نفض الغبار | phủi bụi |
| أزال الدهون | tẩy dầu mỡ |
| فك البرغي | tháo vít |
| مبيض | thuốc tẩy |
| ميزان تسوية | thước thuỷ |
| شذب | tỉa |
| طلى بالمعجون | trát |
| سيفون | xi phông |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 50 từ cấp độ dễ, 60 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ả Rập khi ở ghép
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
