Từ vựng tiếng Ả Rập: động vật và thực vật
Chó, mèo, động vật trang trại và trong rừng, cây và hoa: động vật và thực vật tiếng Ả Rập.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Động vật và thực vật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 32 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| طار | bay |
| بقرة | bò cái |
| ثور | bò đực |
| سبح | bơi |
| حوت | cá voi |
| غصن | cành |
| جناح | cánh |
| ثعلب | cáo |
| حمامة | chim bồ câu |
| جرو | chó con |
| عشب | cỏ |
| ماعز | dê |
| ذيل | đuôi |
| دجاجة | gà mái |
| دب | gấu |
| وردة | hoa hồng |
| قرد | khỉ |
| ورقة شجر | lá cây |
| وبر | lông |
| قفص | lồng |
| خنزير | lợn |
| قطة | mèo |
| إوزة | ngỗng |
| حصان | ngựa |
| عنكبوت | nhện |
| نحلة | ong |
| سلحفاة | rùa |
| ذبابة | ruồi |
| ذئب | sói |
| أرنب | thỏ |
| نبتة | thực vật |
| فيل | voi |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| زحف | bò |
| خنفساء | bọ cánh cứng |
| دعسوقة | bọ rùa |
| شجيرة | bụi cây |
| تمساح | cá sấu |
| نخلة | cây cọ |
| كرمة | cây nho |
| قائمة الحيوان | chân |
| عصفور دوري | chim sẻ |
| برعم | chồi |
| خلد | chuột chũi |
| هامستر | chuột hamster |
| عشب ضار | cỏ dại |
| فريسة | con mồi |
| مقود الكلب | dây dắt |
| شوكة | gai |
| كوالا | gấu túi |
| فرس النهر | hà mã |
| قندس | hải li |
| دوار الشمس | hoa hướng dương |
| سحلبية | hoa lan |
| غوريلا | khỉ đột |
| نملة | kiến |
| خنزير بري | lợn rừng |
| غرير | lửng |
| بعوضة | muỗi |
| فرس | ngựa cái |
| قنفذ | nhím |
| خزامى | oải hương |
| حلزون | ốc sên |
| حبوب اللقاح | phấn hoa |
| طحلب | rêu |
| مرجان | san hô |
| نجم البحر | sao biển |
| قرن | sừng |
| أوراق الشجر | tán lá |
| سحلية | thằn lằn |
| مفترس | thú săn mồi |
| خلية نحل | tổ ong |
| ببغاء | vẹt |
| لحاء | vỏ cây |
| بستان | vườn cây ăn quả |
| صبار | xương rồng |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| يرقة | ấu trùng |
| زاحف | bò sát |
| فراء | bộ lông |
| خدش | cào |
| حور | cây dương |
| لبلاب | cây thường xuân |
| عقعق | chim ác là |
| شحرور | chim hét |
| ابن عرس | chồn |
| كبش | cừu đựcCon đực trưởng thành trong đàn |
| مالك الحزين | diệc |
| سرخس | dương xỉ |
| آكل اللحوم | động vật ăn thịt |
| برمائي | động vật lưỡng cư |
| زأر | gầm |
| ذبل | héo |
| صهل | hí |
| زنبق الوادي | hoa linh lan |
| شرنقة | kén |
| جمل عربي | lạc đà một bướu |
| نسغ | nhựa cây |
| خار | rống |
| نبح | sủa |
| روض | thuần hoá |
| جاموس | trâu |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Động vật và thực vật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 217 từ: 70 từ cấp độ dễ, 93 từ cấp độ trung bình và 54 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
