Từ vựng tiếng Ả Rập: thời gian, ngày và tháng
Các ngày trong tuần, các tháng, các mùa và giờ giấc tiếng Ả Rập: mọi thứ cần để hẹn gặp hay kể về một ngày của bạn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Thời gian và lịch”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| انتظر | chờ đợi |
| ليل | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| وصل في الموعد | đến đúng giờ |
| عيد الميلاد المجيد | Giáng sinh |
| ساعة | giờ |
| منتصف | giữa |
| مرتان | hai lần |
| حاضر | hiện tại |
| عشية | hôm trước |
| كل سنة | mỗi năm |
| كل يوم | mỗi ngày |
| صيف | mùa hè |
| سنة | năm |
| السنة القادمة | năm sau |
| اليوم التالي | ngày hôm sau |
| تاريخ | ngày tháng |
| نصف ساعة | nửa tiếng |
| هذا الصباح | sáng nay |
| بداية | sự khởi đầu |
| شهر | tháng |
| مارس | tháng Ba |
| يوليو | tháng Bảy |
| سبتمبر | tháng Chín |
| فبراير | tháng Hai |
| يناير | tháng Một |
| أكتوبر | tháng Mười |
| ديسمبر | tháng Mười hai |
| نوفمبر | tháng Mười một |
| مايو | tháng Năm |
| يونيو | tháng Sáu |
| أغسطس | tháng Tám |
| الشهر الماضي | tháng trước |
| قرن | thế kỉ |
| وقت | thời gian |
| فترة | thời kì |
| الجمعة | thứ Sáu |
| هذا المساء | tối nay |
| أسبوع | tuần |
| الأسبوع القادم | tuần sau |
| مستقبل | tương lai |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| بعد الظهر | buổi chiều |
| ظهر | buổi trưa |
| موعد | cuộc hẹn |
| جرى | diễn ra |
| حدد موعدا | định ngày |
| ساعة حائط | đồng hồ |
| مرحلة | giai đoạn |
| ثانية | giây |
| توقيت صيفي | giờ mùa hè |
| سنوي | hằng năm |
| يومي | hằng ngày |
| شهري | hằng tháng |
| أسبوعي | hằng tuần |
| أول أمس | hôm kiaHai ngày trước hôm nay |
| ألغى | huỷ |
| عاجل | khẩn cấp |
| آن | khoảnh khắc |
| عطلة | kì nghỉ |
| دائم | lâu dài |
| تقويم | lịch |
| جدول زمني | lịch trình |
| فصل | mùa |
| شتاء | mùa đông |
| خريف | mùa thu |
| ربيع | mùa xuân |
| بعد غد | ngày kiaHai ngày sau hôm nay |
| عطلة رسمية | ngày nghỉ lễ |
| عيد وطني | ngày quốc khánh |
| دقيقة | phút |
| مفكرة | sổ tay |
| تأخير | sự chậm trễ |
| مؤقت | tạm thời |
| تواتر | tần suất |
| رأس السنة | Tết Dương lịch |
| مدة | thời lượng |
| الثلاثاء | thứ Ba |
| الأربعاء | thứ Tư |
| فوري | tức thì |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| فجر | bình minh |
| مؤقت زمني | bộ hẹn giờ |
| قدم الموعد | dời sớm |
| عد تنازلي | đếm ngược |
| ساعة توقيت | đồng hồ bấm giờ |
| ساعة رملية | đồng hồ cát |
| متزامن | đồng thời |
| أرخ | ghi ngày |
| مدد | gia hạn |
| أجل | hoãn |
| غسق | hoàng hôn |
| خلف | kế tiếp |
| عقرب الساعة | kim đồng hồ |
| أخر | làm chậm trễ |
| جدول | lên lịch |
| عيد الحب | ngày Lễ tình nhân |
| تسلسل زمني | niên biểu |
| ربع سنة | quý |
| قصر | rút ngắn |
| تبكير | sự đi trước |
| احترام المواعيد | sự đúng giờ |
| ألفية | thiên niên kỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Thời gian và lịch”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 53 từ cấp độ trung bình và 31 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ả Rập cho thủ tục hành chính
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
