Từ vựng tiếng Ả Rập: đồ ăn và thức uống
Trái cây, rau củ, thịt, cá, đồ uống: các từ tiếng Ả Rập về đồ ăn, để đi chợ hay đọc thực đơn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Thực phẩm và đồ uống”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| خبز | bánh mì |
| خبز فرنسي | bánh mì baguette |
| زبدة | bơ |
| سمك | cá |
| سلمون | cá hồi |
| تونة | cá ngừ |
| قهوة | cà phê |
| جزر | cà rốt |
| ليمون | chanh |
| زيت | dầu ăn |
| فراولة | dâu tây |
| أرز | gạo |
| فلفل أسود | hạt tiêuGia vị |
| فاكهة مجففة | hoa quả sấy |
| مثلجات | kem |
| قشدة | kem tươi |
| حلوى | kẹo |
| بطاطس | khoai tây |
| قمح | lúa mì |
| معكرونة | mì ÝMón ăn Ý, spaghetti và các loại tương tự |
| ملح | muối |
| ذرة | ngô |
| عصير | nước ép |
| ماء غير غازي | nước không ga |
| جبن | phô mai |
| عنب | quả nho |
| كحول | rượu |
| شمبانيا | rượu sâm banh |
| شوكولاتة | sô cô la |
| زبادي | sữa chua |
| لحم | thịt |
| دجاج | thịt gà |
| طعام | thức ănNhững gì ta ăn, nói chung |
| مادة غذائية | thực phẩm |
| ثوم | tỏi |
| شاي | trà |
| بيضة | trứng |
| نقانق | xúc xích |
Cấp độ 2: trung bình 42 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| نعناع | bạc hà |
| كريب | bánh kếp |
| كرواسان بالشوكولاتة | bánh mì sô cô la |
| كوسة | bí ngòi |
| سلمون مرقط | cá hồi vân |
| باذنجان | cà tím |
| رنجة | cá trích |
| سمك القد | cá tuyết |
| شمندر | củ dền |
| سلطعون | cua |
| خيار | dưa chuột |
| بطيخ | dưa hấu |
| ديك رومي | gà tây |
| بهار | gia vị |
| لوز | hạnh nhân |
| بذر دوار الشمس | hạt hướng dương |
| بندق | hạt phỉ |
| خميرة | men nở |
| مرق | nước dùng |
| مشروب غازي | nước ngọt |
| فلفل حلو | ớt chuôngRau |
| جبن أبيض طري | phô mai tươi |
| كرز | quả anh đào |
| أفوكادو | quả bơ |
| خوخ | quả đào |
| كيوي | quả kiwi |
| إجاص | quả lê |
| توت العليق | quả mâm xôi |
| توت أسود | quả mâm xôi đen |
| جوز | quả óc chó |
| يوسفي | quả quýt |
| توت أزرق | quả việt quất |
| قرفة | quế |
| روم | rượu rum |
| ويسكي | rượu whisky |
| مايونيز | sốt mayonnaise |
| قرنبيط | súp lơ |
| لحم عجل | thịt bê |
| شاي أعشاب | trà thảo mộc |
| كاتشب | tương cà |
| شراب مركز | xi rô |
| شوفان | yến mạch |
Cấp độ 3: khó 20 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| بريوش | bánh brioche |
| وافل | bánh quế |
| سردين | cá mòi |
| سمك القد المملح | cá tuyết muối |
| كرفس | cần tây |
| زعتر | cỏ xạ hương |
| فجل | củ cải đỏ |
| حمص | đậu gà |
| فستق | hạt dẻ cười |
| كاجو | hạt điều |
| محار | hàu |
| هليون | măng tây |
| برقوق مجفف | mận khô |
| بابريكا | ớt bột |
| فيليه | phi lê |
| تمر | quả chà là |
| رمان | quả lựu |
| كزبرة | rau mùi |
| لحوم باردة | thịt nguội |
| لحم طرائد | thịt thú rừng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Thực phẩm và đồ uống”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 184 từ: 70 từ cấp độ dễ, 77 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ả Rập cho bữa tiệc
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
