Từ vựng tiếng Ả Rập: máy tính và internet
Máy tính, điện thoại, internet, tin nhắn, mạng xã hội: từ vựng công nghệ và tin học tiếng Ả Rập.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 33 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| نسخة احتياطية | bản sao lưu |
| أمن | bảo mật |
| شغل | bật |
| كابل | cáp |
| شارك | chia sẻ |
| محرك بحث | công cụ tìm kiếm |
| عنوان البريد الإلكتروني | địa chỉ email |
| هاتف محمول | điện thoại di động |
| بريد إلكتروني | |
| أرسل | gửi |
| إنترنت | internet |
| رابط | liên kết |
| شاشة | màn hình |
| شبكة اجتماعية | mạng xã hội |
| حاسوب | máy tính |
| كلمة مرور | mật khẩu |
| استلم | nhận |
| محتوى | nội dung |
| إصدار | phiên bản |
| بطارية | pin |
| خصوصية | quyền riêng tư |
| حفظ نسخة احتياطية | sao lưu |
| رقم | số |
| حساب | tài khoản |
| مستند | tài liệu |
| ملف | tệp |
| جهاز | thiết bị |
| إعداد | thiết lập |
| رسالة | tin nhắn |
| ملف شخصي | trang cá nhân |
| موقع إلكتروني | trang web |
| تطبيق | ứng dụng |
| فيديو | video |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| موجز الأخبار | bảng tin |
| أيقونة | biểu tượng |
| رمز تعبيري | biểu tượng cảm xúc |
| بلوتوث | bluetooth |
| شاحن | bộ sạc |
| ثبت | cài đặt |
| فأرة | chuột |
| ملف تعريف الارتباط | cookie |
| مكالمة فيديو | cuộc gọi video |
| بصمة رقمية | dấu vết số |
| سحابة | đám mây |
| سجل الدخول | đăng nhập |
| باقة | gói cước |
| نظام تشغيل | hệ điều hành |
| صندوق الوارد | hộp thư đến |
| أعاد التشغيل | khởi động lại |
| برمجة | lập trình |
| سجل التصفح | lịch sử duyệt web |
| احتيال | lừa đảo |
| تصفح | lướt web |
| خادم | máy chủ |
| قائمة | menu |
| متابع | người theo dõi |
| نغمة الرنين | nhạc chuông |
| نقر | nhấp chuột |
| قرص صلب | ổ cứng |
| بث مباشر | phát trực tiếp |
| تحرش إلكتروني | quấy rối trực tuyến |
| شحن | sạc |
| نسخ | sao chép |
| انقطاع الشبكة | sự cố mạng |
| سماعة رأس | tai nghe |
| نزل | tải xuống |
| اسم المستخدم | tên đăng nhập |
| مرفق | tệp đính kèm |
| شريط البحث | thanh tìm kiếm |
| بطاقة ذاكرة | thẻ nhớ |
| شريحة الهاتف | thẻ SIM |
| وقت الشاشة | thời gian sử dụng màn hình |
| بريد مزعج | thư rác |
| متصفح | trình duyệt |
| تنزيل | việc tải xuống |
| كاميرا ويب | webcam |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| منشور ممول | bài đăng được tài trợ |
| موجه | bộ định tuyến |
| حافظة | bộ nhớ tạm |
| بطاقة رسومات | card đồ hoạ |
| مؤشر | con trỏ |
| مرر | cuộn |
| إشارة مرجعية | dấu trang |
| نقطة اتصال واي فاي | điểm phát wifi |
| هيأ | định dạng |
| زامن | đồng bộ hoá |
| مؤتمر عبر الفيديو | hội nghị trực tuyến |
| بريد صوتي | hộp thư thoại |
| مكبر صوت | loa |
| شيفرة مصدرية | mã nguồn |
| مؤثر | người có ảnh hưởng |
| مرسل | người gửi |
| مراسلة فورية | nhắn tin tức thời |
| مضاد فيروسات | phần mềm diệt vi rút |
| رابط تشعبي | siêu liên kết |
| إخفاء الهوية | sự ẩn danh |
| اسم النطاق | tên miền |
| علامة تبويب | thẻ |
| جدار حماية | tường lửa |
| تحقق من الهوية | xác thực |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 160 từ: 54 từ cấp độ dễ, 68 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ả Rập thiết yếu cho công việc
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ả Rập trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ả Rập khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ả Rập cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ả Rập khi ở ghép
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
