Từ vựng tiếng Ả Rập: mua sắm
Ở cửa hàng, ngân hàng, bưu điện, tiệm cắt tóc: các từ tiếng Ả Rập để mua, trả tiền và nhờ phục vụ.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 35 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| باع | bán |
| ضمان | bảo hành |
| تكلفة | chi phí |
| متجر | cửa hàng |
| محل | cửa hiệu |
| خدمة ما بعد البيع | dịch vụ hậu mãi |
| غال | đắt |
| طلب | đặt hàng |
| تسوق | đi chợ |
| مستعمل | đồ cũ |
| قطعة نقدية | đồng xu |
| تخفيض | giảm giá |
| قسم | gian hàng |
| أوصل | giao hàng |
| زبون | khách hàng |
| عرض ترويجي | khuyến mại |
| اشترى | mua |
| تسوق عبر الإنترنت | mua sắm trực tuyến |
| بنك | ngân hàng |
| ميزانية | ngân sách |
| إيصال | phiếu tính tiềnGiấy in từ máy thu ngân |
| صندوق الدفع | quầy thu ngân |
| منتج | sản phẩm |
| قارن الأسعار | so sánh giá |
| حساب | tài khoản |
| رسالة | thư |
| نقود | tiền mặt |
| أنفق | tiêu tiền |
| ورقة نقدية | tờ tiền |
| دفع | trả tiền |
| أعاد الباقي | trả tiền thừa |
| عرض خاص | ưu đãi đặc biệt |
| استبدال | việc đổi hàng |
| توصيل | việc giao hàng |
| شراء | việc mua hàng |
Cấp độ 2: trung bình 46 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| تغليف | bao bì |
| تحويل مصرفي | chuyển khoản |
| مستشار مصرفي | chuyên viên tư vấn ngân hàng |
| متجر منتجات عضوية | cửa hàng thực phẩm hữu cơ |
| نقطة استلام | điểm nhận hàng |
| أمر شراء | đơn đặt hàng |
| سعر التخفيضات | giá xả hàng |
| موعد الإغلاق | giờ đóng cửa |
| اشتراك | gói thuê bao |
| بضاعة | hàng hoá |
| نفاد المخزون | hết hàng |
| مخبز | hiệu bánh mì |
| مكتبة | hiệu sách |
| فاتورة | hoá đơn |
| خزنة | két sắt |
| شكوى | khiếu nại |
| إيداع | khoản tiền gửi |
| عيب | lỗi sản phẩm |
| رمز سري | mã PIN |
| بائع | người bán hàng |
| ملصق | nhãn |
| أمين الصندوق | nhân viên thu ngân |
| رسوم مصرفية | phí ngân hàng |
| قسيمة شراء | phiếu quà tặng |
| كشف حساب | sao kê ngân hàng |
| شيك | séc |
| سوبرماركت | siêu thị |
| سدد | thanh toán |
| سحب على المكشوف | thấu chi |
| بطاقة مصرفية | thẻ ngân hàng |
| تتبع الطرد | theo dõi bưu kiện |
| حلاق | thợ làm tóc |
| مدة التسليم | thời gian giao hàng |
| سعر الصرف | tỉ giá hối đoái |
| فائدة | tiền lãi |
| فكة | tiền lẻ |
| عملة | tiền tệ |
| ادخار | tiền tiết kiệm |
| أرجع سلعة | trả lại hàng |
| اقتطاع مباشر | trích nợ tự động |
| واجهة المحل | tủ kính trưng bày |
| اقترض | vay |
| فسخ العقد | việc chấm dứt hợp đồng |
| استرداد المال | việc hoàn tiền |
| سحب | việc rút tiền |
| إرجاع | việc trả hàng |
Cấp độ 3: khó 19 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| بائع نظارات | cửa hàng kính mắt |
| محل مجوهرات | cửa hàng trang sức |
| محل قرطاسية | cửa hàng văn phòng phẩm |
| متجر كبير | đại siêu thị |
| تفرج على الواجهات | đi dạo xem hàng |
| سعر دون احتساب الضريبة | giá chưa thuế |
| محل سمك | hàng cá |
| تنظيف جاف | hiệu giặt khô |
| مصبغة | hiệu giặt là |
| خصم | khoản bớt giá |
| كشك | ki ốt |
| جرد | kiểm kê |
| تاجر جملة | nhà bán buôn |
| تاجر تجزئة | nhà bán lẻ |
| إشعار دائن | phiếu ghi có |
| رصيد الحساب | số dư tài khoản |
| دفتر شيكات | sổ séc |
| مصلح | thợ sửa chữa |
| إسكافي | thợ sửa giày |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 52 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 28 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ả Rập ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi ở ghép
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
