Từ vựng tiếng Ả Rập: quần áo
Quần áo, giày dép và phụ kiện tiếng Ả Rập, cùng những từ để miêu tả trang phục hay vẻ ngoài của một người.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 32 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| تي شيرت | áo phông |
| قميص | áo sơ mi |
| بدلة | bộ com lê |
| زي | bộ trang phục |
| تنورة | chân váy |
| حسن الهندام | chỉn chu |
| مقاس | cỡ |
| جلد | da thuộc |
| ملابس داخلية | đồ lót |
| مكياج | đồ trang điểm |
| ساعة يد | đồng hồ đeo tay |
| زي موحد | đồng phục |
| غير رسمي | giản dị |
| حذاء | giày |
| تسريحة شعر | kiểu tóc |
| نظارة | kính mắt |
| ارتدى | mặc |
| جرب | mặc thử |
| خاتم | nhẫn |
| عطر | nước hoa |
| ملابس | quần áo |
| بنطال | quần dài |
| شورت | quần soóc |
| لحية | râu |
| شارب | ria mép |
| كم | tay áo |
| حزام | thắt lưng |
| علامة تجارية | thương hiệu |
| قطن | vải bông |
| فستان | váy liền |
| محفظة | ví |
| سوار | vòng tay |
Cấp độ 2: trung bình 46 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| سترة قصيرة | áo khoác bomber |
| سترة صوفية | áo len cài cúc |
| معطف واق من المطر | áo mưa |
| حمالة صدر | áo ngực |
| قميص بولو | áo polo |
| مزيل العرق | chất khử mùi |
| ياقة | cổ áo |
| ماكينة حلاقة | dao cạo |
| خف | dép đi trong nhà |
| نعل | đế giày |
| جوهرة | đồ trang sức |
| درز | đường may |
| حذاء رياضي | giày thể thao |
| نقشة مطبوعة | hình in |
| تنكر | hoá trang |
| كريم أساس | kem nền |
| وشاح | khăn quàng cổ |
| قرط | khuyên tai |
| قديم الطراز | lỗi thời |
| فرو | lông thú |
| بطانة | lớp lót |
| مشط | lược |
| حسب المقاس | may đo |
| كاسكيت | mũ lưỡi trai |
| مخمل | nhung |
| مظلة | ô |
| نسق | phối đồ |
| إكسسوار | phụ kiện |
| سروال داخلي رجالي | quần lót namĐồ mặc bên trong của nam giới |
| سروال داخلي نسائي | quần lót nữĐồ mặc bên trong của phụ nữ |
| سروال قصير | quần ngố |
| كولون | quần tất |
| دانتيل | ren |
| جل الاستحمام | sữa tắm |
| جوارب طويلة | tất dài |
| صبغة شعر | thuốc nhuộm tóc |
| غرة | tóc mái |
| وضع المكياج | trang điểm |
| خزانة ثياب | tủ đồ |
| حقيبة يد | túi xách |
| جزمة | ủng |
| كتان | vải lanh |
| فستان زفاف | váy cưới |
| فستان سهرة | váy dạ hội |
| صندل | xăng đan |
| لبس بسرعة | xỏ vào |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| روب الحمام | áo choàng tắm |
| معطف طويل | áo khoác trench |
| سترة بقلنسوة | áo nỉ có mũ |
| سترة منفوخة | áo phao |
| عصابة رأس | băng đô |
| بدلة رياضية | bộ đồ thể thao |
| جزمة قصيرة | bốt cổ ngắn |
| زرر | cài cúc |
| متجر ملابس مستعملة | cửa hàng đồ cũ |
| تطريز | đồ thêu |
| حاشية | gấu quần |
| حذاء نسائي بكعب | giày cao gót |
| موكاسان | giày lười |
| كعب عال رفيع | gót nhọn |
| ماسكارا | mascara |
| ثنية | nếp gấp |
| ملقط | nhíp |
| غرفة القياس | phòng thử đồ |
| سالوبيت | quần yếm |
| عود قطن | tăm bông |
| ذيل حصان | tóc đuôi ngựa |
| تعديل | việc sửa đồ may |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 51 từ cấp độ dễ, 72 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm cắt tóc
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
