Từ vựng tiếng Thái: tính từ
To, nhỏ, dễ, đắt, mệt: các tính từ tiếng Thái để miêu tả người, đồ vật và tình huống.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Tính từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ยุ่ง | bận |
| เศร้า | buồn |
| สูง | cao |
| แน่นอน | chắc chắn |
| สามัญ | chung |
| เปล่า | chưa điềnÔ hoặc biểu mẫu còn để trắng |
| น่าจะเป็น | có khả năng |
| ว่าง | còn trốngChưa bị chiếm, sẵn sàng sử dụng |
| สาธารณะ | công cộng |
| สุดท้าย | cuối cùng |
| แพง | đắt |
| แรก | đầu tiên |
| เต็ม | đầy |
| ครบถ้วน | đầy đủCó đủ mọi thành phần cần thiết |
| ปิดอยู่ | đóng |
| เรียบง่าย | đơn giản |
| เหมือนกัน | giống nhau |
| ทันสมัย | hiện đại |
| ปัจจุบัน | hiện tại |
| แตกต่าง | khác nhau |
| ไม่น่าเชื่อ | khó tin |
| แปลก | kì lạ |
| เย็น | lạnh |
| เปิดอยู่ | mở |
| ใหม่ | mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được |
| ใหม่เอี่ยม | mới tinhChưa từng dùng, vừa xuất xưởng |
| ร้ายแรง | nghiêm trọng |
| จริงจัง | nghiêm túc |
| เบา | nhẹCó trọng lượng nhỏ |
| เล็ก | nhỏ |
| สะอาด | sạch |
| ที่จะมาถึง | sắp tớiĐến ngay sau đó về mặt thời gian |
| ตรง | thẳng |
| ต่ำ | thấp |
| จริง | thật |
| น่าสนใจ | thú vị |
| ทั้งหมด | toàn bộKhông thiếu phần nào, nguyên vẹn cả khối |
| แย่ | tồi |
| สนุก | vui nhộn |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| สกปรก | bẩn |
| ผิดกฎหมาย | bất hợp pháp |
| ช้า | chậm |
| แน่น | chật |
| แม่นยำ | chuẩn xácĐược xác định rõ ràng và chi tiết |
| ไม่เป็นที่รู้จัก | chưa biết |
| คลาสสิก | cổ điển |
| ยุติธรรม | công bằng |
| หนา | dàyVật hoặc chất liệu có hai mặt cách xa nhau |
| อ่อนโยน | dịu dàng |
| ตรงข้าม | đối lập |
| ได้รับอนุญาต | được phép |
| หายาก | hiếm |
| เห็นได้ชัด | hiển nhiên |
| มีประสิทธิภาพ | hiệu quả |
| มีประโยชน์ | hữu ích |
| หลวม | lỏngKhông chặt, chùng |
| โชคดี | may mắn |
| อันตราย | nguy hiểm |
| วิเศษ | phi thường |
| เหมาะ | phù hợp |
| ดึงดูดใจ | quyến rũ |
| สว่าง | sáng |
| ดิบ | sống |
| ชั่วคราว | tạm thời |
| เหมาะสม | thích hợp |
| ผอม | thon thả |
| ใช้งานได้จริง | tiện lợi |
| สบาย | tiện nghi |
| มืด | tối |
| กลม | tròn |
| งดงาม | tuyệt đẹp |
| บางส่วน | từng phần |
| สด | tươi |
| ไร้ประโยชน์ | vô ích |
| ขี้เหร่ | xấu xí |
| อ่อนแอ | yếu |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ชื้น | ẩm |
| โค้ง | cong |
| โบราณ | cổ |
| แข็งทื่อ | cứng đờ |
| น่าสงสัย | đáng ngờ |
| หลับอยู่ | đang ngủ |
| น่าผิดหวัง | đáng thất vọng |
| แช่แข็ง | đông lạnh |
| สมควร | đứng đắn |
| น่าเกลียดมาก | gớm ghiếc |
| ตื้น | hời hợt |
| ไม่น่าจะเป็น | khó xảy ra |
| ไม่แน่นอน | không chắc chắn |
| ไม่พร้อมใช้ | không có sẵn |
| โชคร้าย | không may |
| ใกล้เคียง | lân cận |
| สึกหรอ | mòn |
| เรียบ | nhẵn |
| หลายอย่าง | nhiều |
| แหลม | nhọn |
| เสียงดัง | ồn ào |
| น่าพอใจ | thoả đáng |
| หมดสติ | vô thức |
| ไร้กังวล | vô tư |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Tính từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 232 từ: 91 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 55 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thái trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm cắt tóc
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
