Từ vựng tiếng Thái: động từ cơ bản
Là, có, đi, làm, muốn: các động từ cơ bản tiếng Thái, có mặt trong hầu hết mọi câu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Động từ cơ bản”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| กิน | ăn |
| เริ่ม | bắt đầu |
| รู้ | biếtNắm được một thông tin hoặc một kĩ năng |
| รู้สึก | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| ยอมรับ | chấp nhậnĐồng ý với điều được đề nghị |
| แสดง | cho xem |
| รอ | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| หัวเราะ | cười |
| พาไป | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| ได้มา | đạt được |
| ทิ้งไว้ | để lại |
| ไป | đi |
| เดิน | đi bộ |
| ตาม | đi theo |
| หวัง | hi vọngMong điều gì đó xảy ra |
| เรียน | họcTiếp thu một kiến thức hoặc kĩ năng mới |
| ถาม | hỏi |
| ดึง | kéo |
| ทำ | làm |
| เอา | lấyCầm lấy, lấy một vật |
| พกพา | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| ซื้อ | mua |
| ต้องการ | muốn |
| ได้ยิน | nghe |
| คิด | nghĩ |
| นอน | ngủ |
| บอก | nói |
| พูด | nói chuyện |
| รู้จัก | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| จากไป | rời đi |
| มีชีวิตอยู่ | sống |
| ใช้ | sử dụng |
| ประสบความสำเร็จ | thành công |
| เปลี่ยน | thay đổi |
| พยายาม | thử |
| หาเจอ | tìm thấy |
| เชื่อ | tin |
| หลีกเลี่ยง | tránh |
| กลับบ้าน | về nhà |
| ดู | xem |
Cấp độ 2: trung bình 41 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| กด | ấn |
| สัมผัส | chạm |
| ยอมให้ | cho phép |
| บรรจุ | chứa |
| สอน | dạy |
| เก็บกวาด | dọn dẹp |
| ตี | đánh |
| จอง | đặt trước |
| สังเกตเห็น | để ý |
| นับ | đếmXác định số lượng |
| เรียกร้อง | đòi hỏi |
| เติม | đổ đầy |
| เกลียด | ghét |
| เข้าร่วม | gia nhập |
| ซ่อน | giấu |
| ยกเลิก | huỷ bỏ |
| สัญญา | hứa |
| ลงชื่อ | kí tên |
| ตรวจสอบ | kiểm tra |
| ตะโกน | la hét |
| แต่งตัว | mặc quần áo |
| ปรารถนา | mong ước |
| ฝัน | mơ |
| ขว้าง | ném |
| ขัดขวาง | ngăn cản |
| กระโดด | nhảy |
| จำได้ | nhận raXác định được điều đã từng thấy |
| โกหก | nói dối |
| ทำลาย | phá huỷ |
| รับใช้ | phục vụ |
| เกิด | sinh ra |
| เปรียบเทียบ | so sánh |
| อาบน้ำ | tắm rửa |
| เพิ่มขึ้น | tăng |
| หารือ | thảo luận |
| เพิ่ม | thêm |
| ตื่นนอน | thức dậy |
| จัด | tổ chức |
| กลับไป | trở vềĐi lại đến một nơi mình đã từng đến |
| สงสัย | tự hỏi |
| รัก | yêu |
Cấp độ 3: khó 19 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| เตือน | cảnh báo |
| สมมติ | cho rằng |
| แสดงความยินดี | chúc mừng |
| ปรากฏ | có vẻTrông có vẻ như thế trong mắt người khác |
| ตื่นเช้า | dậy sớm |
| คาดการณ์ | dự kiến |
| เดา | đoán |
| บังคับ | ép buộc |
| จด | ghi chép |
| ให้รางวัล | khen thưởng |
| แนะนำ | khuyên |
| วางแผน | lên kế hoạch |
| ขึ้นอยู่กับ | phụ thuộc |
| อนุมัติ | tán thành |
| กระซิบ | thì thầm |
| สารภาพ | thú nhận |
| แลกเปลี่ยน | trao đổiTrao đổi qua lại vật này lấy vật khác |
| ผสม | trộn |
| เกิน | vượt quá |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Động từ cơ bản”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 246 từ: 99 từ cấp độ dễ, 100 từ cấp độ trung bình và 47 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 động từ tiếng Thái thiết yếu
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Thái để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
