Từ vựng tiếng Thái: trạng từ
Thường, nhanh, rồi, có lẽ, rất: các trạng từ tiếng Thái cho biết khi nào, thế nào và đến mức nào.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Trạng từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| มากเท่ากัน | bằng chừng ấy |
| ตอนนี้ | bây giờ |
| ทางซ้าย | bên trái |
| ข้างใน | bên trong |
| แค่ | chỉ |
| ด้วย | cũng |
| ในที่สุด | cuối cùng |
| บางครั้ง | đôi khi |
| พอ | đủ |
| ค่อนข้าง | đúng hơn |
| นั่นแหละ | đúng vậy |
| ใกล้ ๆ | gần |
| ปัจจุบันนี้ | hiện nay |
| อย่างสมบูรณ์ | hoàn toàn |
| น้อย | ít |
| น้อยกว่า | ít hơn |
| ไม่ดี | kém |
| ประมาณ | khoảng |
| ไม่เคย | không bao giờ |
| นาน | lâu |
| เสมอ | luôn luôn |
| สาย | muộn |
| เร็ว | nhanh |
| มากกว่า | nhiều hơn |
| เช่นนี้ | như vậy |
| ที่นี่ | ở đây |
| ที่นั่น | ở đóỞ chỗ đó, gần hoặc được chỉ ra |
| ข้างหลัง | phía sau |
| ข้างหน้า | phía trước |
| เกินไป | quá nhiều |
| จากนั้น | sau đó |
| ชั้นบน | tầng trên |
| จริง ๆ | thật sự |
| บ่อย | thường |
| แล้วก็ | tiếp đến |
| ดี | tốt |
| ก่อนอื่น | trước tiên |
| ไปข้างหน้า | về phía trước |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ข้างใต้ | bên dưới |
| ทันใดนั้น | bỗng nhiên |
| อาจจะ | chắc là |
| ช้า ๆ | chậm rãi |
| เท่านั้น | chỉ riêng |
| ส่วนใหญ่ | chủ yếu |
| โดยเจตนา | cố ý |
| อย่างยิ่ง | cực kì |
| อย่างง่ายดาย | dễ dàng |
| อย่างถาวร | dứt khoát |
| เมื่อเร็ว ๆ นี้ | gần đây |
| ทุกวัน | hằng ngày |
| แทบจะไม่ | hầu như không |
| อย่างสมบูรณ์แบบ | hoàn hảo |
| เล็กน้อย | hơi |
| ทุกที่ | khắp nơi |
| ทันทีทันใด | lập tức |
| ตลอดเวลา | liên tục |
| โดยไม่เสียค่าใช้จ่าย | miễn phí |
| อย่างเพียงพอ | một cách đầy đủ |
| ทันที | ngay lập tức |
| สมัยก่อน | ngày xưa |
| อย่างจริงจัง | nghiêm túc |
| เบา ๆ | nhẹ nhàng |
| โดยทั่วไป | nói chung |
| ที่อื่น | nơi khác |
| ด้านบน | phía trên |
| อันที่จริง | quả thật |
| อย่างชัดเจน | rõ ràng |
| แต่เนิ่น ๆ | sớm |
| โดยธรรมชาติ | tất nhiên |
| ตามปกติ | thông thường |
| โดยบังเอิญ | tình cờ |
| ระหว่างนั้น | trong khi đó |
| ก่อนหน้านี้ | trước đây |
| อย่างแน่นอน | tuyệt đối |
| โดยเปรียบเทียบ | tương đối |
| ถอยหลัง | về phía sau |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| อย่างใจเย็น | bình tĩnh |
| อย่างพิถีพิถัน | cẩn thận |
| อย่างจริงใจ | chân thành |
| อย่างรุนแรง | dữ dội |
| จริงอยู่ | đành rằng |
| อย่างแม่นยำ | đích xác |
| อย่างกะทันหัน | đột ngột |
| ทุกปี | hằng năm |
| ทุกเดือน | hằng tháng |
| อย่างยากลำบาก | khó khăn |
| แย่มาก | khủng khiếp |
| อย่างสุภาพ | lịch sự |
| เพียงบางส่วน | một phần |
| โดยรวม | nhìn chung |
| อย่างชัดแจ้ง | rõ rệt |
| เป็นการชั่วคราว | tạm thời |
| อย่างโหดร้าย | tàn bạo |
| อย่างซื่อสัตย์ | thành thật |
| อย่างระมัดระวัง | thận trọng |
| เห็นได้ชัดว่า | thấy rõ |
| อย่างสบาย ๆ | thong thả |
| อย่างใจดี | tử tế |
| โดยพื้นฐาน | về cơ bản |
| โดยประมาณ | xấp xỉ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Trạng từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 59 từ cấp độ dễ, 57 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 28 từ tiếng Thái để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thái để nói khi nào
- 24 từ tiếng Thái để nói số lượng
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
