Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: cấu trúc động từ
Cần, sắp sửa, nhớ về: các cấu trúc động từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ xuất hiện liên tục trong hội thoại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Cấu trúc động từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| koyulmak | bắt tay vào |
| katlanmak | chịu đựng |
| seçmek | chọn |
| dikkat etmek | chú ý đến |
| hakkı olmak | có quyền |
| çıkarmak | cởi ra |
| yaramak | dùng để |
| durmak | dừng lại |
| geçmek | đi qua |
| girmek | đi vào |
| doldurmak | điền vào |
| zorlanmak | gặp khó khăn |
| yol açmak | gây ra |
| yardım etmek | giúp |
| flört etmek | hẹn hò với |
| kavramak | hiểu ra |
| öğrenmek | học cách |
| iyileşmek | hồi phục |
| -sız idare etmek | không cần đến |
| bitirmek | làm xong |
| binmek | lên xe |
| ilgilenmek | lo liệuĐảm nhận, phụ trách |
| beklemek | mong đợi |
| farkına varmak | nhận raÝ thức được điều gì đó |
| bakmak | nhìn |
| hatırlamak | nhớ |
| başvurmak | nhờ đến |
| geri gelmek | quay về |
| unutmak | quên |
| bildirmek | thông báo |
| yol izlemek | tiến hành |
| aramak | tìm kiếm |
| bel bağlamak | trông cậy vào |
| içeri girmek | trở vào trong |
| kendini suçlamak | tự trách |
| -meye devam etmek | vẫn tiếp tục |
| demin | vừa mới |
| üstesinden gelmek | xoay xở được |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| geri çevirmek | bác bỏ |
| yetişmek | bắt kịp |
| sakinleşmek | bình tĩnh lại |
| bırakmak | bỏ cuộc |
| zorunda kalmak | buộc phải |
| kaldırmak | cất đi |
| özen göstermek | chăm sócLo cho sự khoẻ mạnh, an lành của ai đó |
| ayrılmak | chia tay |
| hazırlanmak | chuẩn bị cho |
| niyetinde olmak | có ý định |
| teşvik etmek | động viên |
| razı olmak | đồng ý |
| kalkmak | đứng dậy |
| girişmek | giải quyết |
| alıkoymak | giữ lại |
| ertelemek | hoãn lại |
| evlenmek | kết hôn |
| giyinmek | mặc quần áo |
| hayalini kurmak | mơ ước |
| kesmek | ngừng |
| yanılmak | nhầm |
| dağıtmak | phân phát |
| ilgi duymak | quan tâm đến |
| karar vermek | quyết định |
| karar kılmak | quyết tâm |
| üzerinde düşünmek | suy ngẫm về |
| kullanmak | sử dụng |
| kapatmak | tắt |
| sergilemek | thể hiện |
| uyanmak | thức dậy |
| güvenmek | tin cậy vào |
| hesaba katmak | tính đến |
| gurur duymak | tự hào về |
| eğlenmek | vui chơi |
| meydana gelmek | xảy ra |
| bilincine varmak | ý thức được |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| umursamak | bận tâm đến |
| yaralanmak | bị thương |
| sıkılmak | buồn chán |
| güvenmemek | cảnh giác với |
| alay etmek | chế giễu |
| riski olmak | có nguy cơ |
| adamak | cống hiến cho |
| soyunmak | cởi quần áo |
| üstlenmek | đảm nhận |
| zorlamak | ép |
| pişman olmak | hối tiếc |
| giymek | mặc vào |
| dört gözle beklemek | mong chờ |
| davet etmek | mời |
| aklından geçirmek | nghĩ đến |
| sezmek | ngờ |
| uykuya dalmak | ngủ thiếp đi |
| ısrar etmek | nhấn mạnh |
| kızmak | nổi giận |
| gözden geçirmek | ôn lại |
| karşı çıkmak | phản đối |
| rastlamak | tình cờ gặp |
| sözlükte aramak | tra từ điển |
| işe almak | tuyển dụng |
| idare etmek | tự xoay xở |
| hak etmek | xứng đáng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Cấu trúc động từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 151 từ: 58 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
