KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ý: cấu trúc động từ

Cần, sắp sửa, nhớ về: các cấu trúc động từ tiếng Ý xuất hiện liên tục trong hội thoại.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Cấu trúc động từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 38 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
mettersi abắt tay vào
sopportarechịu đựng
scegliere dichọn
fare attenzione achú ý đến
avere il diritto dicó quyền
toglierecởi ra
servire adùng để
fermarsidừng lại
passare perđi qua
entraređi vào
compilaređiền vào
faticare agặp khó khăn
dare luogo agây ra
aiutare agiúp
uscire conhẹn hò với
capirehiểu ra
imparare ahọc cách
riprendersihồi phục
fare a meno dikhông cần đến
finire dilàm xong
salirelên xe
occuparsilo liệuĐảm nhận, phụ trách
aspettarsimong đợi
rendersi contonhận raÝ thức được điều gì đó
guardarenhìn
ricordarsinhớ
ricorrere anhờ đến
tornarequay về
dimenticare diquên
comunicarethông báo
procederetiến hành
cercaretìm kiếm
contare sutrông cậy vào
rientraretrở vào trong
rimproverarsitự trách
continuare avẫn tiếp tục
avere appenavừa mới
cavarselaxoay xở được

Cấp độ 2: trung bình 36 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
respingerebác bỏ
recuperarebắt kịp
calmarsibình tĩnh lại
abbandonarebỏ cuộc
essere obbligato abuộc phải
riporrecất đi
prendersi curachăm sócLo cho sự khoẻ mạnh, an lành của ai đó
separarsichia tay
prepararsi achuẩn bị cho
avere intenzione dicó ý định
incoraggiare ađộng viên
accettare diđồng ý
alzarsiđứng dậy
affrontaregiải quyết
tratteneregiữ lại
rinviarehoãn lại
sposarsikết hôn
vestirsimặc quần áo
sognare dimơ ước
smettere dingừng
sbagliarsinhầm
distribuirephân phát
interessarsi aquan tâm đến
decidere diquyết định
decidersi aquyết tâm
riflettere susuy ngẫm về
servirsi disử dụng
spegneretắt
dar prova dithể hiện
svegliarsithức dậy
fidarsi ditin cậy vào
tenere conto ditính đến
essere fiero ditự hào về
divertirsivui chơi
verificarsixảy ra
prendere coscienza diý thức được

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
curarsi dibận tâm đến
ferirsibị thương
annoiarsibuồn chán
diffidare dicảnh giác với
prendere in girochế giễu
rischiare dicó nguy cơ
dedicarsi acống hiến cho
spogliarsicởi quần áo
incaricarsi diđảm nhận
obbligare aép
rammaricarsi dihối tiếc
infilarsimặc vào
attendere con impazienzamong chờ
invitare amời
considerarenghĩ đến
sospettarengờ
addormentarsingủ thiếp đi
insistere sunhấn mạnh
arrabbiarsinổi giận
ripassareôn lại
opporsi aphản đối
incontrare per casotình cờ gặp
cercare nel dizionariotra từ điển
assumeretuyển dụng
arrangiarsitự xoay xở
meritare dixứng đáng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Cấu trúc động từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 151 từ: 58 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Ngữ pháp

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ý từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.