Từ vựng tiếng Anh: cấu trúc động từ
Cần, sắp sửa, nhớ về: các cấu trúc động từ tiếng Anh xuất hiện liên tục trong hội thoại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Anh về chủ đề “Cấu trúc động từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| to start doing | bắt tay vào |
| to put up with | chịu đựng |
| to choose to | chọn |
| to pay attention to | chú ý đến |
| to be allowed to | có quyền |
| to take off | cởi ra |
| to be used for | dùng để |
| to stop | dừng lại |
| to go through | đi qua |
| to come in | đi vào |
| to fill in | điền vào |
| to find it hard to | gặp khó khăn |
| to give rise to | gây ra |
| to help to | giúp |
| to go out with | hẹn hò với |
| to work out | hiểu ra |
| to learn to | học cách |
| to recover | hồi phục |
| to do without | không cần đến |
| to finish doing | làm xong |
| to get on | lên xe |
| to look after | lo liệuĐảm nhận, phụ trách |
| to expect | mong đợi |
| to realise | nhận raÝ thức được điều gì đó |
| to look at | nhìn |
| to remember | nhớ |
| to call upon | nhờ đến |
| to come back | quay về |
| to forget to | quên |
| to inform of | thông báo |
| to go about it | tiến hành |
| to look for | tìm kiếm |
| to rely on | trông cậy vào |
| to go back inside | trở vào trong |
| to blame oneself | tự trách |
| to carry on doing | vẫn tiếp tục |
| to have just done | vừa mới |
| to pull through | xoay xở được |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| to turn down | bác bỏ |
| to catch up | bắt kịp |
| to calm down | bình tĩnh lại |
| to give up | bỏ cuộc |
| to be obliged to | buộc phải |
| to put away | cất đi |
| to look after | chăm sócLo cho sự khoẻ mạnh, an lành của ai đó |
| to split up | chia tay |
| to get ready to | chuẩn bị cho |
| to intend to | có ý định |
| to encourage to | động viên |
| to agree to | đồng ý |
| to get up | đứng dậy |
| to tackle | giải quyết |
| to hold back | giữ lại |
| to put off | hoãn lại |
| to get married | kết hôn |
| to get dressed | mặc quần áo |
| to dream of | mơ ước |
| to stop doing | ngừng |
| to get it wrong | nhầm |
| to hand out | phân phát |
| to be interested in | quan tâm đến |
| to decide to | quyết định |
| to make up one’s mind | quyết tâm |
| to think over | suy ngẫm về |
| to use | sử dụng |
| to turn off | tắt |
| to show evidence of | thể hiện |
| to wake up | thức dậy |
| to trust | tin cậy vào |
| to take into account | tính đến |
| to be proud of | tự hào về |
| to have fun | vui chơi |
| to come about | xảy ra |
| to become aware of | ý thức được |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| to care about | bận tâm đến |
| to hurt oneself | bị thương |
| to get bored | buồn chán |
| to be wary of | cảnh giác với |
| to make fun | chế giễu |
| to be likely to | có nguy cơ |
| to devote oneself to | cống hiến cho |
| to undress | cởi quần áo |
| to take charge of | đảm nhận |
| to force to | ép |
| to regret | hối tiếc |
| to put on | mặc vào |
| to look forward to | mong chờ |
| to invite to | mời |
| to think of | nghĩ đến |
| to suspect | ngờ |
| to fall asleep | ngủ thiếp đi |
| to insist on | nhấn mạnh |
| to get angry | nổi giận |
| to go over | ôn lại |
| to oppose | phản đối |
| to come across | tình cờ gặp |
| to look up | tra từ điển |
| to take on | tuyển dụng |
| to manage | tự xoay xở |
| to deserve to | xứng đáng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Anh về chủ đề “Cấu trúc động từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 151 từ: 58 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Anh này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
