Từ vựng tiếng Pháp: cấu trúc động từ
Cần, sắp sửa, nhớ về: các cấu trúc động từ tiếng Pháp xuất hiện liên tục trong hội thoại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Cấu trúc động từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| se mettre à | bắt tay vào |
| supporter | chịu đựng |
| choisir de | chọn |
| faire attention à | chú ý đến |
| avoir le droit de | có quyền |
| enlever | cởi ra |
| servir à | dùng để |
| s’arrêter | dừng lại |
| passer par | đi qua |
| entrer | đi vào |
| remplir | điền vào |
| avoir du mal à | gặp khó khăn |
| donner lieu à | gây ra |
| aider à | giúp |
| sortir avec | hẹn hò với |
| comprendre | hiểu ra |
| apprendre à | học cách |
| se remettre | hồi phục |
| se passer de | không cần đến |
| finir de | làm xong |
| monter | lên xe |
| s’occuper | lo liệuĐảm nhận, phụ trách |
| s’attendre à | mong đợi |
| se rendre compte | nhận raÝ thức được điều gì đó |
| regarder | nhìn |
| se souvenir | nhớ |
| faire appel à | nhờ đến |
| revenir | quay về |
| oublier de | quên |
| faire part de | thông báo |
| s’y prendre | tiến hành |
| chercher | tìm kiếm |
| compter sur | trông cậy vào |
| rentrer | trở vào trong |
| s’en vouloir | tự trách |
| continuer à | vẫn tiếp tục |
| venir de | vừa mới |
| s’en sortir | xoay xở được |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| rejeter | bác bỏ |
| rattraper | bắt kịp |
| se calmer | bình tĩnh lại |
| abandonner | bỏ cuộc |
| être obligé de | buộc phải |
| ranger | cất đi |
| prendre soin | chăm sócLo cho sự khoẻ mạnh, an lành của ai đó |
| se séparer | chia tay |
| se préparer à | chuẩn bị cho |
| avoir l’intention de | có ý định |
| encourager à | động viên |
| accepter de | đồng ý |
| se lever | đứng dậy |
| s’attaquer à | giải quyết |
| retenir | giữ lại |
| reporter | hoãn lại |
| se marier | kết hôn |
| s’habiller | mặc quần áo |
| rêver de | mơ ước |
| cesser de | ngừng |
| se tromper | nhầm |
| distribuer | phân phát |
| s’intéresser à | quan tâm đến |
| décider de | quyết định |
| se décider à | quyết tâm |
| réfléchir à | suy ngẫm về |
| se servir de | sử dụng |
| éteindre | tắt |
| faire preuve de | thể hiện |
| se réveiller | thức dậy |
| se fier à | tin cậy vào |
| tenir compte de | tính đến |
| être fier de | tự hào về |
| s’amuser | vui chơi |
| se produire | xảy ra |
| prendre conscience de | ý thức được |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| se soucier de | bận tâm đến |
| se blesser | bị thương |
| s’ennuyer | buồn chán |
| se méfier de | cảnh giác với |
| se moquer | chế giễu |
| risquer de | có nguy cơ |
| se consacrer à | cống hiến cho |
| se déshabiller | cởi quần áo |
| se charger de | đảm nhận |
| obliger à | ép |
| regretter de | hối tiếc |
| enfiler | mặc vào |
| attendre avec impatience | mong chờ |
| inviter à | mời |
| songer à | nghĩ đến |
| se douter de | ngờ |
| s’endormir | ngủ thiếp đi |
| insister sur | nhấn mạnh |
| se fâcher | nổi giận |
| réviser | ôn lại |
| s’opposer à | phản đối |
| rencontrer par hasard | tình cờ gặp |
| chercher dans un dictionnaire | tra từ điển |
| embaucher | tuyển dụng |
| se débrouiller | tự xoay xở |
| mériter de | xứng đáng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Cấu trúc động từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 151 từ: 58 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
