Từ vựng tiếng Tây Ban Nha: cấu trúc động từ
Cần, sắp sửa, nhớ về: các cấu trúc động từ tiếng Tây Ban Nha xuất hiện liên tục trong hội thoại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Cấu trúc động từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| ponerse a | bắt tay vào |
| soportar | chịu đựng |
| elegir | chọn |
| prestar atención a | chú ý đến |
| tener derecho a | có quyền |
| quitar | cởi ra |
| servir para | dùng để |
| detenerse | dừng lại |
| pasar por | đi qua |
| entrar | đi vào |
| rellenar | điền vào |
| costar trabajo | gặp khó khăn |
| dar lugar a | gây ra |
| ayudar a | giúp |
| salir con | hẹn hò với |
| entender | hiểu ra |
| aprender a | học cách |
| recuperarse | hồi phục |
| prescindir de | không cần đến |
| terminar de | làm xong |
| subir | lên xe |
| ocuparse | lo liệuĐảm nhận, phụ trách |
| esperarse | mong đợi |
| darse cuenta | nhận raÝ thức được điều gì đó |
| mirar | nhìn |
| recordar | nhớ |
| recurrir a | nhờ đến |
| regresar | quay về |
| olvidarse de | quên |
| comunicar | thông báo |
| proceder | tiến hành |
| buscar | tìm kiếm |
| contar con | trông cậy vào |
| volver a entrar | trở vào trong |
| culparse | tự trách |
| seguir | vẫn tiếp tục |
| acabar de | vừa mới |
| salir adelante | xoay xở được |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| rechazar | bác bỏ |
| alcanzar | bắt kịp |
| calmarse | bình tĩnh lại |
| abandonar | bỏ cuộc |
| estar obligado a | buộc phải |
| guardar | cất đi |
| cuidar | chăm sócLo cho sự khoẻ mạnh, an lành của ai đó |
| separarse | chia tay |
| prepararse para | chuẩn bị cho |
| tener intención de | có ý định |
| animar a | động viên |
| aceptar | đồng ý |
| levantarse | đứng dậy |
| abordar | giải quyết |
| retener | giữ lại |
| aplazar | hoãn lại |
| casarse | kết hôn |
| vestirse | mặc quần áo |
| soñar con | mơ ước |
| dejar de | ngừng |
| equivocarse | nhầm |
| repartir | phân phát |
| interesarse por | quan tâm đến |
| decidir | quyết định |
| decidirse a | quyết tâm |
| reflexionar sobre | suy ngẫm về |
| utilizar | sử dụng |
| apagar | tắt |
| dar muestras de | thể hiện |
| despertarse | thức dậy |
| fiarse de | tin cậy vào |
| tener en cuenta | tính đến |
| estar orgulloso de | tự hào về |
| divertirse | vui chơi |
| ocurrir | xảy ra |
| tomar conciencia de | ý thức được |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| preocuparse por | bận tâm đến |
| herirse | bị thương |
| aburrirse | buồn chán |
| desconfiar de | cảnh giác với |
| burlarse | chế giễu |
| correr riesgo de | có nguy cơ |
| dedicarse a | cống hiến cho |
| desvestirse | cởi quần áo |
| encargarse de | đảm nhận |
| obligar a | ép |
| lamentar | hối tiếc |
| ponerse | mặc vào |
| esperar con impaciencia | mong chờ |
| invitar a | mời |
| considerar | nghĩ đến |
| sospechar | ngờ |
| dormirse | ngủ thiếp đi |
| insistir en | nhấn mạnh |
| enfadarse | nổi giận |
| repasar | ôn lại |
| oponerse a | phản đối |
| encontrarse por casualidad | tình cờ gặp |
| buscar en el diccionario | tra từ điển |
| contratar | tuyển dụng |
| arreglárselas | tự xoay xở |
| merecer | xứng đáng |
Ở Mexico, người ta thường nói
- điền vào rellenar llenar
- nổi giận enfadarse enojarse
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Cấu trúc động từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 151 từ: 58 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Tây Ban Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
