Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha: cấu trúc động từ
Cần, sắp sửa, nhớ về: các cấu trúc động từ tiếng Bồ Đào Nha xuất hiện liên tục trong hội thoại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Cấu trúc động từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 38 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| pôr-se a | bắt tay vào |
| suportar | chịu đựng |
| escolher | chọn |
| prestar atenção a | chú ý đến |
| ter direito a | có quyền |
| tirar | cởi ra |
| servir para | dùng để |
| parar | dừng lại |
| passar por | đi qua |
| entrar | đi vào |
| preencher | điền vào |
| ter dificuldade em | gặp khó khăn |
| dar lugar a | gây ra |
| ajudar a | giúp |
| sair com | hẹn hò với |
| perceber | hiểu ra |
| aprender a | học cách |
| recuperar-se | hồi phục |
| prescindir de | không cần đến |
| terminar de | làm xong |
| subir | lên xe |
| ocupar-se | lo liệuĐảm nhận, phụ trách |
| esperar | mong đợi |
| dar-se conta | nhận raÝ thức được điều gì đó |
| olhar | nhìn |
| lembrar-se | nhớ |
| recorrer a | nhờ đến |
| regressar | quay về |
| esquecer-se de | quên |
| comunicar | thông báo |
| proceder | tiến hành |
| procurar | tìm kiếm |
| contar com | trông cậy vào |
| voltar a entrar | trở vào trong |
| culpar-se | tự trách |
| continuar a | vẫn tiếp tục |
| acabar de | vừa mới |
| safar-se | xoay xở được |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| rejeitar | bác bỏ |
| alcançar | bắt kịp |
| acalmar-se | bình tĩnh lại |
| abandonar | bỏ cuộc |
| ser obrigado a | buộc phải |
| arrumar | cất đi |
| cuidar | chăm sócLo cho sự khoẻ mạnh, an lành của ai đó |
| separar-se | chia tay |
| preparar-se para | chuẩn bị cho |
| ter intenção de | có ý định |
| encorajar a | động viên |
| aceitar | đồng ý |
| levantar-se | đứng dậy |
| atacar | giải quyết |
| reter | giữ lại |
| adiar | hoãn lại |
| casar-se | kết hôn |
| vestir-se | mặc quần áo |
| sonhar com | mơ ước |
| deixar de | ngừng |
| enganar-se | nhầm |
| distribuir | phân phát |
| interessar-se por | quan tâm đến |
| decidir | quyết định |
| decidir-se a | quyết tâm |
| refletir sobre | suy ngẫm về |
| utilizar | sử dụng |
| apagar | tắt |
| dar provas de | thể hiện |
| acordar | thức dậy |
| confiar em | tin cậy vào |
| ter em conta | tính đến |
| estar orgulhoso de | tự hào về |
| divertir-se | vui chơi |
| ocorrer | xảy ra |
| tomar consciência de | ý thức được |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| preocupar-se com | bận tâm đến |
| magoar-se | bị thương |
| aborrecer-se | buồn chán |
| desconfiar de | cảnh giác với |
| troçar | chế giễu |
| arriscar-se a | có nguy cơ |
| dedicar-se a | cống hiến cho |
| despir-se | cởi quần áo |
| encarregar-se de | đảm nhận |
| obrigar a | ép |
| lamentar | hối tiếc |
| vestir | mặc vào |
| esperar com impaciência | mong chờ |
| convidar a | mời |
| considerar | nghĩ đến |
| suspeitar de | ngờ |
| adormecer | ngủ thiếp đi |
| insistir em | nhấn mạnh |
| zangar-se | nổi giận |
| rever | ôn lại |
| opor-se a | phản đối |
| encontrar por acaso | tình cờ gặp |
| procurar no dicionário | tra từ điển |
| contratar | tuyển dụng |
| desenrascar-se | tự xoay xở |
| merecer | xứng đáng |
Ở Brazil, người ta thường nói
- hiểu ra perceber entender
- quay về regressar voltar
- xoay xở được safar-se virar-se
- bị thương magoar-se machucar-se
- buồn chán aborrecer-se entediar-se
- chế giễu troçar zombar
- tự xoay xở desenrascar-se dar um jeito
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Cấu trúc động từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 151 từ: 58 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Bồ Đào Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
