Từ vựng tiếng Nhật: cảm xúc và tính cách
Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Nhật.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 神経質 | bồn chồn |
| 悲しい | buồn |
| 精神的重圧 | căng thẳng |
| 怒り | cơn giận |
| 感じの良い | dễ mến |
| 怒りっぽい | dễ tự ái |
| 悩む | đau khổ |
| 狂った | điên |
| 恐れる | e sợLo ngại điều gì đó |
| 臆病 | hèn nhát |
| 謙虚 | khiêm tốn |
| 賢明 | khôn ngoan |
| 忍耐強い | kiên nhẫn |
| 憎しみ | lòng căm thù |
| 疲れている | mệt mỏi |
| 驚いた | ngạc nhiên |
| 敏感 | nhạy cảm |
| 幸福 | niềm hạnh phúc |
| 希望 | niềm hi vọng |
| 誇り | niềm tự hào |
| 喜び | niềm vui |
| 恐怖 | nỗi sợ |
| ねたみ | sự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có |
| 恐慌 | sự hoảng loạn |
| 欲求 | sự khao khát |
| 軽蔑 | sự khinh bỉ |
| 疑い | sự nghi ngờ |
| 気まずさ | sự ngượng ngùng |
| 快楽 | sự thích thú |
| 満足 | sự thoả mãn |
| 好奇心 | sự tò mò |
| 尊敬 | sự tôn trọng |
| 復讐 | sự trả thù |
| 自信 | sự tự tin |
| 機嫌 | tâm trạng |
| 愛情 | tình yêu |
| 親切 | tốt bụng |
| 高く評価する | trân trọng |
| 誠実 | trung thực |
| 怒っている | tức giận |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 慰める | an ủi |
| 不機嫌 | bực tức |
| 罪悪感 | cảm giác tội lỗi |
| 感じ取る | cảm nhận |
| 用心深い | cẩn trọng |
| 勤勉 | chăm chỉ |
| カリスマ的 | có sức hút |
| 孤独 | cô độc |
| 勇敢 | dũng cảm |
| 偽善的 | đạo đức giả |
| 情が移る | gắn bó |
| うそつき | kẻ nói dối |
| 腰が低い | khiêm nhường |
| 慈愛 | lòng tốt |
| 怠惰 | lười biếng |
| 郷愁 | nỗi hoài niệm |
| 恐れおののき | nỗi kinh hoàng |
| 心配 | nỗi lo |
| 苦悩 | nỗi lo âu |
| いらだつ | nổi nóng |
| 居心地の悪さ | sự bất an |
| 共感 | sự đồng cảm |
| 愛着 | sự gắn bó |
| 後悔 | sự hối tiếc |
| 感嘆 | sự ngưỡng mộ |
| 安堵 | sự nhẹ nhõm |
| 興奮 | sự phấn khích |
| 静穏 | sự thanh thản |
| 失望 | sự thất vọng |
| 無関心 | sự thờ ơ |
| 情愛 | sự trìu mến |
| 絶望 | sự tuyệt vọng |
| 野心的 | tham vọng |
| 現実的 | thực tế |
| 安心させる | trấn an |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| だらしない | bừa bộn |
| 頑固 | bướng bỉnh |
| 従順 | dễ bảo |
| おびえた | hoảng sợ |
| 外向的 | hướng ngoại |
| 内向的 | hướng nội |
| ひどく恐れる | khiếp sợSợ hãi mạnh, lo lắng trước |
| 寛容 | khoan dung |
| 傲慢 | kiêu ngạo |
| 無分別 | liều lĩnh |
| 夢見がち | mơ mộng |
| おしゃべりな | nói nhiều |
| 懸念 | nỗi e ngại |
| 憂鬱 | nỗi u sầu |
| 気を悪くする | phật lòng |
| 倦怠 | sự chán chường |
| 陶酔 | sự hưng phấn |
| いらだち | sự khó chịu |
| 驚嘆 | sự trầm trồ |
| 不寛容 | thiếu khoan dung |
| 内気さ | tính nhút nhát |
| 気取った | tự phụ |
| 素直 | vâng lời |
| よそよそしい | xa cách |
| ずる賢い | xảo quyệt |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nhật
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
