KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: cảm xúc và tính cách

Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Nhật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
神経質bồn chồn
悲しいbuồn
精神的重圧căng thẳng
怒りcơn giận
感じの良いdễ mến
怒りっぽいdễ tự ái
悩むđau khổ
狂ったđiên
恐れるe sợLo ngại điều gì đó
臆病hèn nhát
謙虚khiêm tốn
賢明khôn ngoan
忍耐強いkiên nhẫn
憎しみlòng căm thù
疲れているmệt mỏi
驚いたngạc nhiên
敏感nhạy cảm
幸福niềm hạnh phúc
希望niềm hi vọng
誇りniềm tự hào
喜びniềm vui
恐怖nỗi sợ
ねたみsự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có
恐慌sự hoảng loạn
欲求sự khao khát
軽蔑sự khinh bỉ
疑いsự nghi ngờ
気まずさsự ngượng ngùng
快楽sự thích thú
満足sự thoả mãn
好奇心sự tò mò
尊敬sự tôn trọng
復讐sự trả thù
自信sự tự tin
機嫌tâm trạng
愛情tình yêu
親切tốt bụng
高く評価するtrân trọng
誠実trung thực
怒っているtức giận

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
慰めるan ủi
不機嫌bực tức
罪悪感cảm giác tội lỗi
感じ取るcảm nhận
用心深いcẩn trọng
勤勉chăm chỉ
カリスマ的có sức hút
孤独cô độc
勇敢dũng cảm
偽善的đạo đức giả
情が移るgắn bó
うそつきkẻ nói dối
腰が低いkhiêm nhường
慈愛lòng tốt
怠惰lười biếng
郷愁nỗi hoài niệm
恐れおののきnỗi kinh hoàng
心配nỗi lo
苦悩nỗi lo âu
いらだつnổi nóng
居心地の悪さsự bất an
共感sự đồng cảm
愛着sự gắn bó
後悔sự hối tiếc
感嘆sự ngưỡng mộ
安堵sự nhẹ nhõm
興奮sự phấn khích
静穏sự thanh thản
失望sự thất vọng
無関心sự thờ ơ
情愛sự trìu mến
絶望sự tuyệt vọng
野心的tham vọng
現実的thực tế
安心させるtrấn an

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
だらしないbừa bộn
頑固bướng bỉnh
従順dễ bảo
おびえたhoảng sợ
外向的hướng ngoại
内向的hướng nội
ひどく恐れるkhiếp sợSợ hãi mạnh, lo lắng trước
寛容khoan dung
傲慢kiêu ngạo
無分別liều lĩnh
夢見がちmơ mộng
おしゃべりなnói nhiều
懸念nỗi e ngại
憂鬱nỗi u sầu
気を悪くするphật lòng
倦怠sự chán chường
陶酔sự hưng phấn
いらだちsự khó chịu
驚嘆sự trầm trồ
不寛容thiếu khoan dung
内気さtính nhút nhát
気取ったtự phụ
素直vâng lời
よそよそしいxa cách
ずる賢いxảo quyệt

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.