KoKo
VI

Từ vựng tiếng Đức: cảm xúc và tính cách

Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Đức.

Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
nervösbồn chồn
traurigbuồn
Stresscăng thẳng
Wutcơn giận
sympathischdễ mến
empfindlichdễ tự ái
leidenđau khổ
verrücktđiên
fürchtene sợLo ngại điều gì đó
feigehèn nhát
bescheidenkhiêm tốn
weisekhôn ngoan
geduldigkiên nhẫn
Hasslòng căm thù
müdemệt mỏi
überraschtngạc nhiên
empfindsamnhạy cảm
Glückniềm hạnh phúc
Hoffnungniềm hi vọng
Stolzniềm tự hào
Freudeniềm vui
Angstnỗi sợ
Neidsự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có
Paniksự hoảng loạn
Verlangensự khao khát
Verachtungsự khinh bỉ
Zweifelsự nghi ngờ
Verlegenheitsự ngượng ngùng
Vergnügensự thích thú
Zufriedenheitsự thoả mãn
Neugiersự tò mò
Respektsự tôn trọng
Rachesự trả thù
Zuversichtsự tự tin
Launetâm trạng
Liebetình yêu
netttốt bụng
schätzentrân trọng
ehrlichtrung thực
wütendtức giận

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
tröstenan ủi
verärgertbực tức
Schuldgefühlcảm giác tội lỗi
empfindencảm nhận
vorsichtigcẩn trọng
fleißigchăm chỉ
charismatischcó sức hút
einzelgängerischcô độc
mutigdũng cảm
heuchlerischđạo đức giả
liebgewinnengắn bó
Lügnerkẻ nói dối
demütigkhiêm nhường
Wohlwollenlòng tốt
faullười biếng
Nostalgienỗi hoài niệm
Schreckennỗi kinh hoàng
Besorgnisnỗi lo
Beklemmungnỗi lo âu
sich aufregennổi nóng
Unbehagensự bất an
Empathiesự đồng cảm
Verbundenheitsự gắn bó
Bedauernsự hối tiếc
Bewunderungsự ngưỡng mộ
Erleichterungsự nhẹ nhõm
Aufregungsự phấn khích
Gelassenheitsự thanh thản
Enttäuschungsự thất vọng
Gleichgültigkeitsự thờ ơ
Zuneigungsự trìu mến
Verzweiflungsự tuyệt vọng
ehrgeizigtham vọng
realistischthực tế
beruhigentrấn an

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ĐứcTiếng Việt
unordentlichbừa bộn
sturbướng bỉnh
fügsamdễ bảo
erschrockenhoảng sợ
extrovertierthướng ngoại
introvertierthướng nội
bangenkhiếp sợSợ hãi mạnh, lo lắng trước
tolerantkhoan dung
hochmütigkiêu ngạo
unvorsichtigliều lĩnh
verträumtmơ mộng
gesprächignói nhiều
Befürchtungnỗi e ngại
Melancholienỗi u sầu
beleidigt seinphật lòng
Überdrusssự chán chường
Euphoriesự hưng phấn
Ärgersự khó chịu
Staunensự trầm trồ
intolerantthiếu khoan dung
Schüchternheittính nhút nhát
eingebildettự phụ
gehorsamvâng lời
distanziertxa cách
schlauxảo quyệt

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Đức từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.