KoKo
VI

Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: cảm xúc và tính cách

Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
gerginbồn chồn
üzgünbuồn
strescăng thẳng
öfkecơn giận
sempatikdễ mến
alıngandễ tự ái
acı çekmekđau khổ
deliđiên
korkmake sợLo ngại điều gì đó
korkakhèn nhát
alçakgönüllükhiêm tốn
bilgekhôn ngoan
sabırlıkiên nhẫn
nefretlòng căm thù
yorgunmệt mỏi
şaşkınngạc nhiên
duyarlınhạy cảm
mutlulukniềm hạnh phúc
umutniềm hi vọng
gururniềm tự hào
neşeniềm vui
korkunỗi sợ
hasetsự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có
paniksự hoảng loạn
arzusự khao khát
küçümsemesự khinh bỉ
şüphesự nghi ngờ
mahcubiyetsự ngượng ngùng
zevksự thích thú
hoşnutluksự thoả mãn
meraksự tò mò
saygısự tôn trọng
intikamsự trả thù
güvensự tự tin
ruh halitâm trạng
aşktình yêu
naziktốt bụng
takdir etmektrân trọng
dürüsttrung thực
öfkelitức giận

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
teselli etmekan ủi
kızgınbực tức
suçlulukcảm giác tội lỗi
hissetmekcảm nhận
tedbirlicẩn trọng
çalışkanchăm chỉ
karizmatikcó sức hút
münzevicô độc
cesurdũng cảm
ikiyüzlüđạo đức giả
bağlanmakgắn bó
yalancıkẻ nói dối
mütevazıkhiêm nhường
iyilikseverliklòng tốt
tembellười biếng
nostaljinỗi hoài niệm
dehşetnỗi kinh hoàng
endişenỗi lo
bunaltınỗi lo âu
sinirlenmeknổi nóng
huzursuzluksự bất an
empatisự đồng cảm
bağlılıksự gắn bó
pişmanlıksự hối tiếc
hayranlıksự ngưỡng mộ
rahatlamasự nhẹ nhõm
heyecansự phấn khích
huzursự thanh thản
hayal kırıklığısự thất vọng
kayıtsızlıksự thờ ơ
sevgisự trìu mến
umutsuzluksự tuyệt vọng
hırslıtham vọng
gerçekçithực tế
güven vermektrấn an

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
dağınıkbừa bộn
inatçıbướng bỉnh
uysaldễ bảo
korkmuşhoảng sợ
dışa dönükhướng ngoại
içe dönükhướng nội
çekinmekkhiếp sợSợ hãi mạnh, lo lắng trước
hoşgörülükhoan dung
kibirlikiêu ngạo
pervasızliều lĩnh
hayalperestmơ mộng
konuşkannói nhiều
çekincenỗi e ngại
melankolinỗi u sầu
alınmakphật lòng
bezginliksự chán chường
öforisự hưng phấn
sinirsự khó chịu
hayretsự trầm trồ
hoşgörüsüzthiếu khoan dung
utangaçlıktính nhút nhát
burnu büyüktự phụ
itaatkârvâng lời
mesafelixa cách
kurnazxảo quyệt

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.