Từ vựng tiếng Ý: cảm xúc và tính cách
Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Ý.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| nervoso | bồn chồn |
| triste | buồn |
| stress | căng thẳng |
| collera | cơn giận |
| simpatico | dễ mến |
| permaloso | dễ tự ái |
| soffrire | đau khổ |
| pazzo | điên |
| temere | e sợLo ngại điều gì đó |
| codardo | hèn nhát |
| modesto | khiêm tốn |
| saggio | khôn ngoan |
| paziente | kiên nhẫn |
| odio | lòng căm thù |
| stanco | mệt mỏi |
| sorpreso | ngạc nhiên |
| sensibile | nhạy cảm |
| felicità | niềm hạnh phúc |
| speranza | niềm hi vọng |
| orgoglio | niềm tự hào |
| gioia | niềm vui |
| paura | nỗi sợ |
| invidia | sự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có |
| panico | sự hoảng loạn |
| desiderio | sự khao khát |
| disprezzo | sự khinh bỉ |
| dubbio | sự nghi ngờ |
| imbarazzo | sự ngượng ngùng |
| piacere | sự thích thú |
| soddisfazione | sự thoả mãn |
| curiosità | sự tò mò |
| rispetto | sự tôn trọng |
| vendetta | sự trả thù |
| fiducia | sự tự tin |
| umore | tâm trạng |
| amore | tình yêu |
| gentile | tốt bụng |
| apprezzare | trân trọng |
| onesto | trung thực |
| arrabbiato | tức giận |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| consolare | an ủi |
| seccato | bực tức |
| colpa | cảm giác tội lỗi |
| provare | cảm nhận |
| prudente | cẩn trọng |
| laborioso | chăm chỉ |
| carismatico | có sức hút |
| solitario | cô độc |
| coraggioso | dũng cảm |
| ipocrita | đạo đức giả |
| affezionarsi | gắn bó |
| bugiardo | kẻ nói dối |
| umile | khiêm nhường |
| benevolenza | lòng tốt |
| pigro | lười biếng |
| nostalgia | nỗi hoài niệm |
| terrore | nỗi kinh hoàng |
| preoccupazione | nỗi lo |
| angoscia | nỗi lo âu |
| innervosirsi | nổi nóng |
| malessere | sự bất an |
| empatia | sự đồng cảm |
| attaccamento | sự gắn bó |
| rimpianto | sự hối tiếc |
| ammirazione | sự ngưỡng mộ |
| sollievo | sự nhẹ nhõm |
| eccitazione | sự phấn khích |
| serenità | sự thanh thản |
| delusione | sự thất vọng |
| indifferenza | sự thờ ơ |
| affetto | sự trìu mến |
| disperazione | sự tuyệt vọng |
| ambizioso | tham vọng |
| realista | thực tế |
| rassicurare | trấn an |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| disordinato | bừa bộn |
| testardo | bướng bỉnh |
| docile | dễ bảo |
| spaventato | hoảng sợ |
| estroverso | hướng ngoại |
| introverso | hướng nội |
| temere | khiếp sợSợ hãi mạnh, lo lắng trước |
| tollerante | khoan dung |
| arrogante | kiêu ngạo |
| imprudente | liều lĩnh |
| sognatore | mơ mộng |
| chiacchierone | nói nhiều |
| apprensione | nỗi e ngại |
| malinconia | nỗi u sầu |
| offendersi | phật lòng |
| spossatezza | sự chán chường |
| euforia | sự hưng phấn |
| fastidio | sự khó chịu |
| stupore | sự trầm trồ |
| intollerante | thiếu khoan dung |
| timidezza | tính nhút nhát |
| presuntuoso | tự phụ |
| ubbidiente | vâng lời |
| distaccato | xa cách |
| astuto | xảo quyệt |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ý
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
