KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ý: cảm xúc và tính cách

Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Ý.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
nervosobồn chồn
tristebuồn
stresscăng thẳng
colleracơn giận
simpaticodễ mến
permalosodễ tự ái
soffriređau khổ
pazzođiên
temeree sợLo ngại điều gì đó
codardohèn nhát
modestokhiêm tốn
saggiokhôn ngoan
pazientekiên nhẫn
odiolòng căm thù
stancomệt mỏi
sorpresongạc nhiên
sensibilenhạy cảm
felicitàniềm hạnh phúc
speranzaniềm hi vọng
orgoglioniềm tự hào
gioianiềm vui
pauranỗi sợ
invidiasự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có
panicosự hoảng loạn
desideriosự khao khát
disprezzosự khinh bỉ
dubbiosự nghi ngờ
imbarazzosự ngượng ngùng
piaceresự thích thú
soddisfazionesự thoả mãn
curiositàsự tò mò
rispettosự tôn trọng
vendettasự trả thù
fiduciasự tự tin
umoretâm trạng
amoretình yêu
gentiletốt bụng
apprezzaretrân trọng
onestotrung thực
arrabbiatotức giận

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
consolarean ủi
seccatobực tức
colpacảm giác tội lỗi
provarecảm nhận
prudentecẩn trọng
laboriosochăm chỉ
carismaticocó sức hút
solitariocô độc
coraggiosodũng cảm
ipocritađạo đức giả
affezionarsigắn bó
bugiardokẻ nói dối
umilekhiêm nhường
benevolenzalòng tốt
pigrolười biếng
nostalgianỗi hoài niệm
terrorenỗi kinh hoàng
preoccupazionenỗi lo
angoscianỗi lo âu
innervosirsinổi nóng
malesseresự bất an
empatiasự đồng cảm
attaccamentosự gắn bó
rimpiantosự hối tiếc
ammirazionesự ngưỡng mộ
sollievosự nhẹ nhõm
eccitazionesự phấn khích
serenitàsự thanh thản
delusionesự thất vọng
indifferenzasự thờ ơ
affettosự trìu mến
disperazionesự tuyệt vọng
ambiziosotham vọng
realistathực tế
rassicuraretrấn an

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng ÝTiếng Việt
disordinatobừa bộn
testardobướng bỉnh
dociledễ bảo
spaventatohoảng sợ
estroversohướng ngoại
introversohướng nội
temerekhiếp sợSợ hãi mạnh, lo lắng trước
tollerantekhoan dung
arrogantekiêu ngạo
imprudenteliều lĩnh
sognatoremơ mộng
chiacchieronenói nhiều
apprensionenỗi e ngại
malinconianỗi u sầu
offendersiphật lòng
spossatezzasự chán chường
euforiasự hưng phấn
fastidiosự khó chịu
stuporesự trầm trồ
intollerantethiếu khoan dung
timidezzatính nhút nhát
presuntuosotự phụ
ubbidientevâng lời
distaccatoxa cách
astutoxảo quyệt

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ý từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.