Từ vựng tiếng Ba Lan: cảm xúc và tính cách
Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Ba Lan.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| nerwowy | bồn chồn |
| smutny | buồn |
| stres | căng thẳng |
| gniew | cơn giận |
| sympatyczny | dễ mến |
| drażliwy | dễ tự ái |
| cierpieć | đau khổ |
| szalony | điên |
| obawiać się | e sợLo ngại điều gì đó |
| tchórzliwy | hèn nhát |
| skromny | khiêm tốn |
| mądry | khôn ngoan |
| cierpliwy | kiên nhẫn |
| nienawiść | lòng căm thù |
| zmęczony | mệt mỏi |
| zaskoczony | ngạc nhiên |
| wrażliwy | nhạy cảm |
| szczęście | niềm hạnh phúc |
| nadzieja | niềm hi vọng |
| duma | niềm tự hào |
| radość | niềm vui |
| strach | nỗi sợ |
| zawiść | sự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có |
| panika | sự hoảng loạn |
| pragnienie | sự khao khát |
| pogarda | sự khinh bỉ |
| wątpliwość | sự nghi ngờ |
| zakłopotanie | sự ngượng ngùng |
| przyjemność | sự thích thú |
| satysfakcja | sự thoả mãn |
| ciekawość | sự tò mò |
| szacunek | sự tôn trọng |
| zemsta | sự trả thù |
| pewność siebie | sự tự tin |
| nastrój | tâm trạng |
| miłość | tình yêu |
| miły | tốt bụng |
| doceniać | trân trọng |
| uczciwy | trung thực |
| zły | tức giận |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| pocieszać | an ủi |
| urażony | bực tức |
| poczucie winy | cảm giác tội lỗi |
| odczuwać | cảm nhận |
| ostrożny | cẩn trọng |
| pracowity | chăm chỉ |
| charyzmatyczny | có sức hút |
| samotny | cô độc |
| odważny | dũng cảm |
| obłudny | đạo đức giả |
| przywiązywać się | gắn bó |
| kłamca | kẻ nói dối |
| pokorny | khiêm nhường |
| życzliwość | lòng tốt |
| leniwy | lười biếng |
| nostalgia | nỗi hoài niệm |
| przerażenie | nỗi kinh hoàng |
| niepokój | nỗi lo |
| trwoga | nỗi lo âu |
| denerwować się | nổi nóng |
| złe samopoczucie | sự bất an |
| empatia | sự đồng cảm |
| przywiązanie | sự gắn bó |
| żal | sự hối tiếc |
| podziw | sự ngưỡng mộ |
| ulga | sự nhẹ nhõm |
| podniecenie | sự phấn khích |
| pogoda ducha | sự thanh thản |
| rozczarowanie | sự thất vọng |
| obojętność | sự thờ ơ |
| sympatia | sự trìu mến |
| rozpacz | sự tuyệt vọng |
| ambitny | tham vọng |
| realistyczny | thực tế |
| uspokajać | trấn an |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| niechlujny | bừa bộn |
| uparty | bướng bỉnh |
| uległy | dễ bảo |
| przestraszony | hoảng sợ |
| ekstrawertyczny | hướng ngoại |
| introwertyczny | hướng nội |
| lękać się | khiếp sợSợ hãi mạnh, lo lắng trước |
| tolerancyjny | khoan dung |
| arogancki | kiêu ngạo |
| nieostrożny | liều lĩnh |
| rozmarzony | mơ mộng |
| gadatliwy | nói nhiều |
| obawa | nỗi e ngại |
| melancholia | nỗi u sầu |
| obrażać się | phật lòng |
| znużenie | sự chán chường |
| euforia | sự hưng phấn |
| irytacja | sự khó chịu |
| zachwyt | sự trầm trồ |
| nietolerancyjny | thiếu khoan dung |
| nieśmiałość | tính nhút nhát |
| zarozumiały | tự phụ |
| posłuszny | vâng lời |
| chłodny | xa cách |
| przebiegły | xảo quyệt |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ba Lan
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
