Từ vựng tiếng Nhật: giao thông và đi lại
Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Nhật và những từ để đi lại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 車輪 | bánh xe |
| 保険 | bảo hiểm |
| 運転免許証 | bằng lái xe |
| 走る | chạy xe |
| 車検 | đăng kiểm |
| 移動する | đi lại |
| ヒッチハイク | đi nhờ xe |
| バスに乗る | đi xe buýt |
| エンジン | động cơ |
| 進入禁止 | đường cấm |
| 一方通行 | đường một chiều |
| 道のり | hành trình |
| 運転する | lái xe |
| 路肩 | làn dừng khẩn cấp |
| 車線 | làn đường |
| 道 | lối đi |
| 飛行機 | máy bay |
| ヘルメット | mũ bảo hiểm |
| 電気自動車 | ô tô điện |
| 輸送 | phương tiện giao thông |
| 優先通行権 | quyền ưu tiên |
| ホーム | sân ga |
| 出発 | sự khởi hành |
| 事故 | tai nạn |
| 運転手 | tài xế riêng |
| 地下鉄 | tàu điện ngầm |
| 交通カード | thẻ đi lại |
| 船 | thuyền |
| 罰金 | tiền phạt |
| 切符 | vé |
| 乗車券 | vé tàu xe |
| 定期券 | vé tháng |
| ハンドル | vô lăng |
| ガソリン | xăng |
| バス | xe buýt |
| 観光バス | xe khách |
| オートバイ | xe máy |
| 大型貨物車 | xe tải hạng nặng |
| タクシー | xe taxi |
| 降りる | xuống xe |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 運行時刻表 | bảng giờ chạy |
| 速度取締機 | camera bắn tốc độ |
| 変速レバー | cần số |
| 離陸する | cất cánh |
| 速度超過 | chạy quá tốc độ |
| 乗り換え | chuyến nối tiếp |
| 横断 | chuyến vượt biển |
| トランク | cốp xe |
| 軽油 | dầu diesel |
| ヘッドライト | đèn pha |
| 駐車する | đỗ xe |
| 滑走路 | đường băng |
| 自動車検査証 | giấy đăng kí xe |
| 変速機 | hộp số |
| 客室 | khoang |
| フロントガラス | kính chắn gió |
| 搭乗する | lên tàu |
| タイヤ | lốp xe |
| 乗り遅れる | lỡ |
| 後退する | lùi xe |
| 燃料 | nhiên liệu |
| 道を譲る | nhường đường |
| ブレーキ | phanh |
| ブレーキをかける | phanh lại |
| 切符売り場 | quầy bán vé |
| 離陸 | sự cất cánh |
| 着陸 | sự hạ cánh |
| 加速する | tăng tốc |
| レンタカー | thuê xe ô tô |
| 通行料 | trạm thu phí |
| ヘリコプター | trực thăng |
| 路面電車 | xe điện |
| 連絡バス | xe đưa đón |
| スクーター | xe tay ga |
| 整備工場 | xưởng sửa xe |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 終点 | bến cuối |
| 停止表示板 | biển cảnh báo tam giác |
| ジャッキ | cái kích |
| バンパー | cản xe |
| ワイパー | cần gạt nước |
| アクセル | chân ga |
| クラクション | còi xe |
| クラッチ | côn |
| 丸窓 | cửa sổ tròn |
| ペダルをこぐ | đạp xe |
| 相乗り | đi chung xe |
| 進入路 | đường dẫn lên cao tốc |
| 迂回路 | đường vòng |
| 盗難防止錠 | khoá chống trộm |
| 改札機 | máy bấm vé |
| 飲酒検知器 | máy đo nồng độ cồn |
| ボンネット | nắp capô |
| 歩行者 | người đi bộ |
| 乱気流 | nhiễu động không khí |
| トレーラー | rơ moóc |
| オイル交換 | thay dầu |
| 整備士 | thợ máy |
| パンク | thủng lốp |
| 駐車違反切符 | vé phạt |
| 搭乗 | việc lên máy bay |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 56 từ cấp độ dễ, 50 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nhật
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
