KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: gia đình và các mối quan hệ

Bố mẹ, con cái, ông bà, bạn bè, vợ chồng: các thành viên gia đình và mối quan hệ tiếng Nhật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
異母兄弟anh em cùng cha khác mẹ
兄弟anh em trai
義兄弟anh rể
友達bạn
彼女bạn gáiNgười yêu là nữ, quan hệ tình cảm
彼氏bạn traiNgười yêu là nam, quan hệ tình cảm
パパbốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình
義理の両親bố mẹ vợ
義父bố vợ
家族の食事bữa cơm gia đình
夫婦cặp đôi
父chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con
孫娘cháu gáiCon gái của con trai hoặc con gái mình
義姉妹chị dâu
姉妹chị em gái
夫chồngCách dùng thông thường
娘con gái
曽祖母cụ bà
曽祖父cụ ông
男性đàn ông
訪問するđến thăm
子供đứa trẻ
家族gia đình
名字họ
仲良くするhoà thuận
信頼lòng tin
ママmẹCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người phụ nữ sinh ra mình
義母mẹ vợ
母người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con
結婚指輪nhẫn cưới
祖父ông
女性phụ nữ
親権quyền nuôi con
事実婚sống chung không kết hôn
しつけsự nuôi dạy
死去sự qua đời
誕生sự ra đời
支援sự ủng hộ
世代thế hệ
愛tình yêu

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
いとこanh em họCon trai của chú, bác, cô hoặc dì mình
同級生bạn học
仲間bạn thân
儀式buổi lễ
緊張căng thẳng
名付け親cha đỡ đầu
めいcháu gáiCon gái của anh chị em mình
おいcháu traiCon trai của anh chị em mình
別れを告げるchia tay
おじchú
主人chủ nhà
花婿chú rểVào ngày cưới
長子con cả
末っ子con út
おばcô
口論cuộc cãi vã
離婚cuộc li hôn
同僚đồng nghiệp
隣人hàng xóm
子孫hậu duệ
結婚するkết hôn
養子にするnhận con nuôi
育てるnuôi dạy
花嫁付き添いphù dâu
破局sự đổ vỡ
別居sự li thân
妊娠sự mang thai
遺産tài sản thừa kế
名前tên
青少年thanh thiếu niên
養育費tiền cấp dưỡng
友情tình bạn
連帯tình đoàn kết
新婚旅行tuần trăng mật
養子縁組việc nhận con nuôi

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
抱きしめるâu yếm
内縁の相手bạn đời
授乳するcho con bú
嫁con dâuVợ của con trai mình
名付け子con đỡ đầu
婿con rểChồng của con gái mình
大家族gia đình đông con
ひとり親家庭gia đình đơn thân
仲直りするlàm lành
婚約lễ đính hôn
離婚するli hôn
叱るmắng
後見人người giám hộ
子守người giữ trẻ
親族関係quan hệ họ hàng
親の権限quyền của cha mẹ
出産するsinh con
競争心sự ganh đua
似ていることsự giống nhau
和解sự hoà giải
不貞sự không chung thuỷ
先祖tổ tiên
乳児trẻ còn bú
双子trẻ sinh đôi
婚約者vị hôn phuNgười đã hứa hôn, trước lễ cưới

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 49 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.