Từ vựng tiếng Nhật: gia đình và các mối quan hệ
Bố mẹ, con cái, ông bà, bạn bè, vợ chồng: các thành viên gia đình và mối quan hệ tiếng Nhật.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 異母兄弟 | anh em cùng cha khác mẹ |
| 兄弟 | anh em trai |
| 義兄弟 | anh rể |
| 友達 | bạn |
| 彼女 | bạn gáiNgười yêu là nữ, quan hệ tình cảm |
| 彼氏 | bạn traiNgười yêu là nam, quan hệ tình cảm |
| パパ | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| 義理の両親 | bố mẹ vợ |
| 義父 | bố vợ |
| 家族の食事 | bữa cơm gia đình |
| 夫婦 | cặp đôi |
| 父 | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| 孫娘 | cháu gáiCon gái của con trai hoặc con gái mình |
| 義姉妹 | chị dâu |
| 姉妹 | chị em gái |
| 夫 | chồngCách dùng thông thường |
| 娘 | con gái |
| 曽祖母 | cụ bà |
| 曽祖父 | cụ ông |
| 男性 | đàn ông |
| 訪問する | đến thăm |
| 子供 | đứa trẻ |
| 家族 | gia đình |
| 名字 | họ |
| 仲良くする | hoà thuận |
| 信頼 | lòng tin |
| ママ | mẹCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người phụ nữ sinh ra mình |
| 義母 | mẹ vợ |
| 母 | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| 結婚指輪 | nhẫn cưới |
| 祖父 | ông |
| 女性 | phụ nữ |
| 親権 | quyền nuôi con |
| 事実婚 | sống chung không kết hôn |
| しつけ | sự nuôi dạy |
| 死去 | sự qua đời |
| 誕生 | sự ra đời |
| 支援 | sự ủng hộ |
| 世代 | thế hệ |
| 愛 | tình yêu |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| いとこ | anh em họCon trai của chú, bác, cô hoặc dì mình |
| 同級生 | bạn học |
| 仲間 | bạn thân |
| 儀式 | buổi lễ |
| 緊張 | căng thẳng |
| 名付け親 | cha đỡ đầu |
| めい | cháu gáiCon gái của anh chị em mình |
| おい | cháu traiCon trai của anh chị em mình |
| 別れを告げる | chia tay |
| おじ | chú |
| 主人 | chủ nhà |
| 花婿 | chú rểVào ngày cưới |
| 長子 | con cả |
| 末っ子 | con út |
| おば | cô |
| 口論 | cuộc cãi vã |
| 離婚 | cuộc li hôn |
| 同僚 | đồng nghiệp |
| 隣人 | hàng xóm |
| 子孫 | hậu duệ |
| 結婚する | kết hôn |
| 養子にする | nhận con nuôi |
| 育てる | nuôi dạy |
| 花嫁付き添い | phù dâu |
| 破局 | sự đổ vỡ |
| 別居 | sự li thân |
| 妊娠 | sự mang thai |
| 遺産 | tài sản thừa kế |
| 名前 | tên |
| 青少年 | thanh thiếu niên |
| 養育費 | tiền cấp dưỡng |
| 友情 | tình bạn |
| 連帯 | tình đoàn kết |
| 新婚旅行 | tuần trăng mật |
| 養子縁組 | việc nhận con nuôi |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 抱きしめる | âu yếm |
| 内縁の相手 | bạn đời |
| 授乳する | cho con bú |
| 嫁 | con dâuVợ của con trai mình |
| 名付け子 | con đỡ đầu |
| 婿 | con rểChồng của con gái mình |
| 大家族 | gia đình đông con |
| ひとり親家庭 | gia đình đơn thân |
| 仲直りする | làm lành |
| 婚約 | lễ đính hôn |
| 離婚する | li hôn |
| 叱る | mắng |
| 後見人 | người giám hộ |
| 子守 | người giữ trẻ |
| 親族関係 | quan hệ họ hàng |
| 親の権限 | quyền của cha mẹ |
| 出産する | sinh con |
| 競争心 | sự ganh đua |
| 似ていること | sự giống nhau |
| 和解 | sự hoà giải |
| 不貞 | sự không chung thuỷ |
| 先祖 | tổ tiên |
| 乳児 | trẻ còn bú |
| 双子 | trẻ sinh đôi |
| 婚約者 | vị hôn phuNgười đã hứa hôn, trước lễ cưới |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 49 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nhật
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
