KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: thời gian và lịch

Các ngày trong tuần, các tháng, các mùa và giờ giấc tiếng Nhật: mọi thứ cần để hẹn gặp hay kể về một ngày của bạn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Thời gian và lịch”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
朝buổi sáng
待つchờ đợi
夜đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ
腕時計đồng hồ đeo tay
秒giây
時間giờ
中間giữa
二回hai lần
現在hiện tại
一昨日hôm kia
一瞬khoảnh khắc
毎日mỗi ngày
一日に一回mỗi ngày một lần
季節mùa
夏mùa hè
年năm
日ngày
明後日ngày kia
日付ngày tháng
過去quá khứ
今朝sáng nay
終わりsự kết thúc
初めsự khởi đầu
月tháng
三月tháng Ba
九月tháng Chín
一月tháng Một
十二月tháng Mười hai
十一月tháng Mười một
五月tháng Năm
六月tháng Sáu
八月tháng Tám
世紀thế kỉ
時代thời đại
時thời gian
土曜日thứ Bảy
時間を稼ぐtiết kiệm thời gian
今晩tối nay
今週tuần này
先週tuần trước

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
遅れを取るbị chậm trễ
夜明けbình minh
約束cuộc hẹn
繰り上げるdời sớm
早く着くđến sớm
目覚まし時計đồng hồ báo thức
年間のhằng năm
週刊のhằng tuần
前日hôm trước
続くkéo dài
休暇kì nghỉ
連休kì nghỉ dài ngày
常時のlâu dài
祭りlễ hội
暦lịch
時間割lịch trình
冬mùa đông
十五分mười lăm phút
来年năm sau
建国記念日ngày quốc khánh
分phút
誕生日sinh nhật
手帳sổ tay
遅刻sự chậm trễ
繰り上げsự đi trước
暫定的tạm thời
頻度tần suất
新年Tết Dương lịch
継続時間thời lượng
火曜日thứ Ba
月曜日thứ Hai
水曜日thứ Tư
来週tuần sau
即時のtức thì
未来tương lai

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
タイマーbộ hẹn giờ
週末cuối tuần
先立つdiễn ra trước
カウントダウンđếm ngược
砂時計đồng hồ cát
同時のđồng thời
時間に正確なđúng giờ
日付を書くghi ngày
延長するgia hạn
月刊のhằng tháng
先送りするhoãn
半期học kì
後を継ぐkế tiếp
緊急のkhẩn cấp
時計の針kim đồng hồ
遅らせるlàm chậm trễ
謝肉祭lễ hội hoá trang
標準時間帯múi giờ
バレンタインデーngày Lễ tình nhân
祝日ngày nghỉ lễ
年表niên biểu
短縮するrút ngắn
時間厳守sự đúng giờ
十年thập kỉ
一致するtrùng nhau

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Thời gian và lịch”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 49 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.