Từ vựng tiếng Nhật: thời gian và lịch
Các ngày trong tuần, các tháng, các mùa và giờ giấc tiếng Nhật: mọi thứ cần để hẹn gặp hay kể về một ngày của bạn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Thời gian và lịch”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 朝 | buổi sáng |
| 待つ | chờ đợi |
| 夜 | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| 腕時計 | đồng hồ đeo tay |
| 秒 | giây |
| 時間 | giờ |
| 中間 | giữa |
| 二回 | hai lần |
| 現在 | hiện tại |
| 一昨日 | hôm kia |
| 一瞬 | khoảnh khắc |
| 毎日 | mỗi ngày |
| 一日に一回 | mỗi ngày một lần |
| 季節 | mùa |
| 夏 | mùa hè |
| 年 | năm |
| 日 | ngày |
| 明後日 | ngày kia |
| 日付 | ngày tháng |
| 過去 | quá khứ |
| 今朝 | sáng nay |
| 終わり | sự kết thúc |
| 初め | sự khởi đầu |
| 月 | tháng |
| 三月 | tháng Ba |
| 九月 | tháng Chín |
| 一月 | tháng Một |
| 十二月 | tháng Mười hai |
| 十一月 | tháng Mười một |
| 五月 | tháng Năm |
| 六月 | tháng Sáu |
| 八月 | tháng Tám |
| 世紀 | thế kỉ |
| 時代 | thời đại |
| 時 | thời gian |
| 土曜日 | thứ Bảy |
| 時間を稼ぐ | tiết kiệm thời gian |
| 今晩 | tối nay |
| 今週 | tuần này |
| 先週 | tuần trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 遅れを取る | bị chậm trễ |
| 夜明け | bình minh |
| 約束 | cuộc hẹn |
| 繰り上げる | dời sớm |
| 早く着く | đến sớm |
| 目覚まし時計 | đồng hồ báo thức |
| 年間の | hằng năm |
| 週刊の | hằng tuần |
| 前日 | hôm trước |
| 続く | kéo dài |
| 休暇 | kì nghỉ |
| 連休 | kì nghỉ dài ngày |
| 常時の | lâu dài |
| 祭り | lễ hội |
| 暦 | lịch |
| 時間割 | lịch trình |
| 冬 | mùa đông |
| 十五分 | mười lăm phút |
| 来年 | năm sau |
| 建国記念日 | ngày quốc khánh |
| 分 | phút |
| 誕生日 | sinh nhật |
| 手帳 | sổ tay |
| 遅刻 | sự chậm trễ |
| 繰り上げ | sự đi trước |
| 暫定的 | tạm thời |
| 頻度 | tần suất |
| 新年 | Tết Dương lịch |
| 継続時間 | thời lượng |
| 火曜日 | thứ Ba |
| 月曜日 | thứ Hai |
| 水曜日 | thứ Tư |
| 来週 | tuần sau |
| 即時の | tức thì |
| 未来 | tương lai |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| タイマー | bộ hẹn giờ |
| 週末 | cuối tuần |
| 先立つ | diễn ra trước |
| カウントダウン | đếm ngược |
| 砂時計 | đồng hồ cát |
| 同時の | đồng thời |
| 時間に正確な | đúng giờ |
| 日付を書く | ghi ngày |
| 延長する | gia hạn |
| 月刊の | hằng tháng |
| 先送りする | hoãn |
| 半期 | học kì |
| 後を継ぐ | kế tiếp |
| 緊急の | khẩn cấp |
| 時計の針 | kim đồng hồ |
| 遅らせる | làm chậm trễ |
| 謝肉祭 | lễ hội hoá trang |
| 標準時間帯 | múi giờ |
| バレンタインデー | ngày Lễ tình nhân |
| 祝日 | ngày nghỉ lễ |
| 年表 | niên biểu |
| 短縮する | rút ngắn |
| 時間厳守 | sự đúng giờ |
| 十年 | thập kỉ |
| 一致する | trùng nhau |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Thời gian và lịch”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 49 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nhật
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
