Từ vựng tiếng Nhật: số và số lượng
Số đếm tiếng Nhật, cùng với số lượng và đơn vị đo: đếm, trả tiền, nói kích cỡ hay cân nặng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Số và số lượng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 四 | bốn |
| カップル | cặp đôiHai người gắn bó với nhau như vợ chồng hoặc người yêu |
| 高さ | chiều cao |
| 九 | chín |
| 最後 | cuối cùng |
| 面積 | diện tích |
| 達する | đạt tới |
| 満杯 | đầy |
| 単位 | đơn vị |
| 十分に | đủ |
| 二倍 | gấp đôi |
| 二 | hai |
| 二十一 | hai mươi mốt |
| 少数 | ít |
| 距離 | khoảng cách |
| 約 | khoảng chừng |
| 皆無 | không có |
| 連続 | loạt |
| 切れ端 | mẩu |
| 三分の一 | một phần baPhân số |
| 数個 | một số |
| 平均 | mức trung bình |
| 十 | mười |
| 十七 | mười bảy |
| 五 | năm |
| 多くとも | nhiều nhất |
| 取り分 | phần |
| 残り | phần còn lại |
| 測定 | phép đo |
| 過多 | quá nhiều |
| 六 | sáu |
| 番号 | sốMã nhận dạng |
| 不足 | sự thiếu hụt |
| 八 | tám |
| 全体 | tất cả |
| 三番目 | thứ baVị trí xếp hạng, số chỉ trật tự |
| 一番目 | thứ nhất |
| 率 | tỉ suất |
| 合計 | tổng |
| 空き | trống rỗng |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 三十 | ba mươi |
| 四分の三 | ba phần tư |
| 四十 | bốn mươi |
| 偶数 | chẵnSố chia hết cho hai |
| 長さ | chiều dài |
| 九十 | chín mươi |
| 数字 | chữ số |
| 測る | đo |
| 度 | độ |
| 深さ | độ sâu |
| 一対 | đôiTập hợp hai vật giống nhau |
| 山 | đống |
| 二百 | hai trăm |
| 順位 | hạng |
| インチ | inch |
| 十ほど | khoảng mười |
| 一括 | lô |
| メートル | mét |
| かけら | miếng |
| 千 | một nghìn |
| 四分の一 | một phần tưPhân số |
| 百 | một trăm |
| 百万 | một triệu |
| 十三 | mười ba |
| 十九 | mười chín |
| 十五 | mười lăm |
| 五十 | năm mươi |
| 五百 | năm trăm |
| 六十 | sáu mươi |
| 一ダース | tá |
| 縮尺 | thang đo |
| 体積 | thể tích |
| 六番目 | thứ sáu |
| 割合 | tỉ lệ |
| 概算する | ước lượng |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| アンペア | ampe |
| バイト | byte |
| 重さを量る | cân |
| 足す | cộng |
| 小数点 | dấu phẩy |
| 摂氏度 | độ C |
| 華氏 | Fahrenheit |
| ギガバイト | gigabyte |
| ヘクタール | hécta |
| キロメートル | kilômét |
| 奇数 | lẻ |
| リットル | lít |
| メガバイト | megabyte |
| 平方メートル | mét vuông |
| ミリリットル | mililít |
| 掛ける | nhân |
| ワット | oát |
| 分数 | phân số |
| 三倍にする | tăng gấp ba |
| 二倍にする | tăng gấp đôi |
| 小数 | thập phân |
| 百番目 | thứ một trăm |
| 比 | tỉ số |
| 引く | trừ |
| センチメートル | xentimét |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Số và số lượng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 63 từ cấp độ dễ, 56 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nhật
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
