50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
50 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt.
Du lịch và lưu trú 13 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 便 | chuyến bay |
| 宿泊料金明細 | hoá đơn khách sạn |
| 名所 | địa điểm |
| 案内人 | hướng dẫn viên |
| ホテル | khách sạn |
| スイートルーム | phòng suite |
| テント | lều |
| 階 | tầng |
| 行程 | chặng |
| 出発 | sự khởi hành |
| 入場 | sự vào cửa |
| 帰り | chuyến về |
| 滞在 | thời gian lưu trú |
Giao thông và đi lại 13 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| バス | xe buýt |
| 観光バス | xe khách |
| オートバイ | xe máy |
| 港 | cảng |
| ホーム | sân ga |
| 車輪 | bánh xe |
| タクシー | xe taxi |
| 車線 | làn đường |
| 自転車 | xe đạp |
| 飛行機 | máy bay |
| 地下鉄 | tàu điện ngầm |
| 故障 | sự hỏng xe |
| 道路 | con đường |
Thành phố và nơi công cộng 12 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 通り | đường phố |
| 鉄道駅 | nhà ga |
| 公園 | công viên |
| 地図 | bản đồ |
| 橋 | cây cầu |
| 騒音 | tiếng ồn |
| 群衆 | đám đông |
| 博物館 | bảo tàng |
| 広場 | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| 郵便局 | bưu điện |
| 競技場 | sân vận động |
| 都市 | thành phố |
Lịch sự và giao tiếp 12 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| いいえ | không |
| はい | vâng |
| ありがとう | cảm ơn |
| やあ | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| 乾杯 | cạn li |
| 元気です | tôi khoẻ |
| ごめんなさい | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| こんにちは | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| どういたしまして | không có gìCách dùng thông thường |
| あなたは | còn bạn |
| 敬意 | sự tôn trọng |
| ほほえみ | nụ cười |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nhật thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nhật thiết yếu
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Du lịch và lưu trú
- Giao thông và đi lại
- Thành phố và nơi công cộng
- Lịch sự và giao tiếp
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nhật
