KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: sức khỏe và y tế

Ở phòng khám hay hiệu thuốc: triệu chứng, bệnh, cách chăm sóc và thuốc men tiếng Nhật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Sức khỏe và y tế”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
医師bác sĩ
外科医bác sĩ phẫu thuật
補助保険bảo hiểm bổ sung
健康保険bảo hiểm y tế
回復するbình phục
診察buổi khám bệnh
隔離cách li
ストレスcăng thẳng
苦しむchịu đau
治療するchữa trị
痛みcơn đau
頭痛đau đầu
歯痛đau răng
診察を受けるđi khám
処方箋đơn thuốc
献血hiến máu
薬局hiệu thuốc
診療記録hồ sơ bệnh án
障害khuyết tật
採血lấy máu
休職nghỉ ốm
感染nhiễm trùng
助産師nữ hộ sinh
病気のốmTính từ, mắc bệnh
手術するphẫu thuật
待合室phòng chờ
熱sốt
治療sự điều trị
安静sự nghỉ ngơi
健康sức khoẻ
副作用tác dụng phụ
薬thuốc
けがをするtự làm mình đau
がんung thư
ワクチンvắc xin
衛生vệ sinh
あざvết bầm
負傷vết thương
ウイルスvi rút
検査xét nghiệm

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
一般医bác sĩ đa khoa
ばんそうこうbăng gạc
肥満béo phì
糖尿病bệnh tiểu đường
風邪をひくbị cảm lạnh
ギプスbó bột
捻挫bong gân
義肢bộ phận giả
吐き気buồn nôn
風邪cảm lạnh
移植cấy ghép
出血するchảy máu
コレステロールcholesterol
不眠症chứng mất ngủ
依存症chứng nghiện
せきcơn hoDanh từ, bản thân triệu chứng
薬剤師dược sĩ
ぜんそくhen suyễn
介護職員hộ lí
アルコール依存症nghiện rượu
食中毒ngộ độc thực phẩm
体温計nhiệt kế
手術室phòng mổ
傷跡sẹo
麻酔sự gây mê
全快sự khỏi bệnh
療養thời kì dưỡng bệnh
水薬thuốc nhỏ
下痢tiêu chảy
やけどvết bỏng
切り傷vết cắt
肺炎viêm phổi
救急車xe cứu thương
車いすxe lăn
シロップxi rô

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
皮膚科医bác sĩ da liễu
麻酔科医bác sĩ gây mê
心臓専門医bác sĩ tim mạch
入院させるcho nhập viện
レントゲン撮影chụp X quang
喫煙hút thuốc lá
用量liều dùng
脱水mất nước
松葉づえnạng
添え木nẹp
救護員nhân viên sơ cứu
注射器ống tiêm
日射病say nắng
伝染sự lây nhiễm
嘔吐sự nôn mửa
再発tái phát
貧血thiếu máu
抗生物質thuốc kháng sinh
軟膏thuốc mỡ
睡眠薬thuốc ngủ
予防接種するtiêm phòng
理学療法vật lí trị liệu
胃腸炎viêm dạ dày ruột
咽頭炎viêm họng
カプセルviên nang

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Sức khỏe và y tế”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 58 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.