KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: mua sắm và dịch vụ

Ở cửa hàng, ngân hàng, bưu điện, tiệm cắt tóc: các từ tiếng Nhật để mua, trả tiền và nhờ phục vụ.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
売るbán
領収書biên nhậnChứng từ thanh toán
品質chất lượng
費用chi phí
市場chợ
店cửa hàng
アフターサービスdịch vụ hậu mãi
大型店đại siêu thị
値段が高いđắt
買い物をするđi chợ
中古đồ cũ
硬貨đồng xu
注文書đơn đặt hàng
値段giá
割引giảm giá
顧客khách hàng
値引きkhoản bớt giá
暗証番号mã PIN
無料miễn phí
買うmua
ネット通販mua sắm trực tuyến
銀行ngân hàng
予算ngân sách
借金nợ
商品引換券phiếu ghi có
商品券phiếu quà tặng
レジquầy thu ngân
製品sản phẩm
口座tài khoản
精算するthanh toán
美容サロンthẩm mĩ viện
当座借越thấu chi
手紙thư
現金tiền mặt
品物を返品するtrả lại hàng
支払うtrả tiền
つり銭を渡すtrả tiền thừa
特別価格ưu đãi đặc biệt
販売việc bán hàng
購入việc mua hàng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
保証bảo hành
看板biển hiệu
料金biểu giá
貸すcho vay
銀行の相談員chuyên viên tư vấn ngân hàng
値段がするcó giá
有機食品店cửa hàng thực phẩm hữu cơ
商店cửa hiệu
注文するđặt hàng
税抜き価格giá chưa thuế
セール価格giá xả hàng
配達するgiao hàng
買い物かごgiỏ hàng
閉店時間giờ đóng cửa
定期購読gói thuê bao
商品hàng hoá
書店hiệu sách
請求書hoá đơn
金庫két sắt
預け金khoản tiền gửi
借り入れkhoản vay
棚卸しkiểm kê
現金自動預払機máy rút tiền
レシートphiếu tính tiềnGiấy in từ máy thu ngân
取引明細書sao kê ngân hàng
小切手séc
スーパーsiêu thị
値段を比べるso sánh giá
キャッシュカードthẻ ngân hàng
荷物追跡theo dõi bưu kiện
配送期間thời gian giao hàng
貯蓄tiền tiết kiệm
節約するtiết kiệm
払い戻しviệc hoàn tiền
引き出しviệc rút tiền

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
振り込みchuyển khoản
日用品店cửa hàng đồ gia dụng
眼鏡店cửa hàng kính mắt
香水店cửa hàng nước hoa
精肉店cửa hàng thịt
コンビニcửa hàng tiện lợi
宝飾店cửa hàng trang sức
ウィンドウショッピングをするđi dạo xem hàng
在庫処分市đợt bán thanh lí
鮮魚店hàng cá
洋菓子店hiệu bánh ngọt
クリーニング店hiệu giặt là
苦情khiếu nại
値切るmặc cả
卸売業者nhà bán buôn
小売業者nhà bán lẻ
レジ係nhân viên thu ngân
銀行手数料phí ngân hàng
口座残高số dư tài khoản
小切手帳sổ séc
美容院thợ làm tóc
修理業者thợ sửa chữa
現金化するthu tiền
口座引き落としtrích nợ tự động
ショーウィンドーtủ kính trưng bày

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 58 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.