KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: thành phố và nơi công cộng

Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Nhật, để hỏi đường và định hướng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
地図bản đồ
博物館bảo tàng
プールbể bơi
病院bệnh viện
郵便局bưu điện
市場chợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời
人口dân số
群衆đám đông
信号đèn giao thông
寺院đền
住所địa chỉ
バス停điểm dừng xe buýt
通りđường phố
道を尋ねるhỏi đường
緑地không gian xanh
ビジネス街khu thương mại
バス専用車線làn đường xe buýt
城lâu đài
銀行ngân hàngTổ chức tài chính
通行人người qua đường
劇場nhà hát
刑務所nhà tù
田舎nông thôn
旧市街phố cổ
広場quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh
映画館rạp chiếu phim
空港sân bay
運動場sân thể thao
競技場sân vận động
安全sự an toàn
都市thành phố
騒音tiếng ồn
裁判所toà án
建造物toà nhà
市庁舎toà thị chính
市街地trung tâm thành phố
大学trường đại học
学校trường học
老人ホームviện dưỡng lão
公共庭園vườn hoa công cộng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
駐車場bãi đỗ xe
渡るbăng qua
標識biển báo
都市再生cải tạo đô thị
屋内市場chợ có mái che
工事現場công trường
夜の街cuộc sống về đêm
大通りđại lộ
噴水đài phun nước
散歩するđi dạo
警察署đồn công an
トンネルđường hầm
並木道đường lớn
定期市hội chợ
工業団地khu công nghiệp
遊び場khu vui chơi trẻ em
交差点ngã tư
墓地nghĩa trang
行き止まりngõ cụt
郊外ngoại ô
ホームレスngười vô gia cư
高層ビルnhà chọc trời
礼拝堂nhà nguyện
モスクnhà thờ Hồi giáo
公衆トイレnhà vệ sinh công cộng
汚染ô nhiễm
見て回るtham quan
大修道院tu viện
現在地を知るtự định hướng
記念建造物tượng đài
城壁tường thành
歩道vỉa hè
ロータリーvòng xuyến
都市圏vùng đô thị
周辺部vùng ven

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
下水道cống ngầm
街灯cột đèn đường
止めておくđể xeCho phương tiện dừng yên một chỗ
-に沿って行くđi dọc theo
迂回するđi vòng
駐車するđỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ
器物損壊hành vi phá hoại
地下道hầm chui
住宅地khu dân cư
宅地造成地khu dân cư mới
領事館lãnh sự quán
駐車料金精算機máy thu phí đỗ xe
マンホールnắp cống
近隣住民người dân quanh vùng
市場の建物nhà chợ
体育館nhà thi đấu
歩行者天国phố đi bộ
側溝rãnh thoát nước
新聞売店sạp báo
清潔さsự sạch sẽ
交通渋滞tắc đường
メディアセンターthư viện đa phương tiện
消防署trạm cứu hoả
充電スタンドtrạm sạc
横断歩道vạch sang đường

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 52 từ cấp độ dễ, 45 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.