KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: cơ thể người

Đầu, tay, lưng, tim: các bộ phận cơ thể tiếng Nhật, từ bên ngoài đến nội tạng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Cơ thể người”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
足bàn chân
手bàn tay
握りしめるbóp
腹bụng
前腕cẳng tay
脚chânChi dưới của cơ thể người
首cổ
臓器cơ quan
体cơ thể
身振りcử chỉ
皮膚da
胃dạ dày
頭đầu
膝đầu gối
立っているđứng
神経系hệ thần kinh
頭蓋骨hộp sọ
顔khuôn mặt
脾臓lá lách
背中lưng
舌lưỡi
血máu
口miệng
鼻mũi
脳não
親指ngón cái
指ngón tay
人差し指ngón trỏ
胸ngực
笑顔nụ cười
耳tai
視覚thị giác
心臓tim
額trán
肩vai
味覚vị giác
口蓋vòm miệng
腰vòng eo
骨盤xương chậu
肋骨xương sườn

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
骨格bộ xương
あごcằm
手首cổ tayKhớp nối giữa bàn tay và cẳng tay
背骨cột sống
体型dáng người
神経dây thần kinh
動脈động mạch
かくgãi
かかとgót chân
あごの骨hàm
血圧huyết áp
関節khớp
首を振るlắc đầu
手のひらlòng bàn tay
脈拍mạchNhịp đập của máu cảm nhận được ở cổ tay
足首mắt cá chân
免疫miễn dịch
爪móng tay
唇môi
虹彩mống mắt
寝そべるnằm dài
飲み込むnuốt
唾液nước bọt
肺phổi
震えるrun
腸ruột
呼吸sự hô hấp
消化sự tiêu hoá
代謝sự trao đổi chất
消化するtiêu hoá
静脈tĩnh mạch
血液循環tuần hoàn máu
骨髄tuỷ xương
子宮tử cung
姿勢tư thế

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
扁桃腺amidan
眉をひそめるcau mày
まばたきするchớp mắt
横隔膜cơ hoành
靭帯dây chằng
顔を赤らめるđỏ mặt
椎骨đốt sống
腱gân
ホルモンhoóc môn
嗅覚khứu giác
鼻の穴lỗ mũi
眉lông mày
歯茎lợi
鼓膜màng nhĩ
まぶたmí mắt
臀部mông
わきの下nách
あくびをするngáp
薬指ngón áp út
かむnhai
心拍nhịp tim
肩をすくめるnhún vai
軟骨sụn
聴覚thính giác
膵臓tuyến tuỵ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Cơ thể người”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 135 từ: 54 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.