Từ vựng tiếng Nhật: quần áo và ngoại hình
Quần áo, giày dép và phụ kiện tiếng Nhật, cùng những từ để miêu tả trang phục hay vẻ ngoài của một người.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| セーター | áo len |
| ブラジャー | áo ngực |
| スーツ | bộ com lê |
| サイズ | cỡ |
| ボタン | cúc áo |
| 革 | da thuộc |
| 下着 | đồ lót |
| 化粧 | đồ trang điểm |
| 腕時計 | đồng hồ đeo tay |
| 制服 | đồng phục |
| 靴 | giày |
| スニーカー | giày thể thao |
| プリント柄 | hình in |
| 模様 | hoạ tiết |
| 髪型 | kiểu tóc |
| 眼鏡 | kính mắt |
| 羊毛 | len |
| あつらえ | may đo |
| 着る | mặc |
| 試着する | mặc thử |
| 帽子 | mũ |
| ニット帽 | mũ len |
| 指輪 | nhẫn |
| 香水 | nước hoa |
| 衣服 | quần áo |
| ジーンズ | quần bò |
| 半ズボン | quần soóc |
| ひげ | râu |
| 上品 | sang trọng |
| 口紅 | son môi |
| 袖 | tay áo |
| 着替える | thay quần áo |
| ブランド | thương hiệu |
| ポケット | túi áo |
| 布 | vải |
| 綿 | vải bông |
| ウェディングドレス | váy cưới |
| ワンピース | váy liền |
| ネックレス | vòng cổ |
| ブレスレット | vòng tay |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 作業着 | áo blu |
| カーディガン | áo len cài cúc |
| レインコート | áo mưa |
| 歯ブラシ | bàn chải đánh răng |
| ヘアバンド | băng đô |
| パジャマ | bộ đồ ngủ |
| ひげをそる | cạo râu |
| かみそり | dao cạo |
| 宝石 | đồ trang sức |
| 縫い目 | đường may |
| ヒール | gót giày |
| ピンヒール | gót nhọn |
| ファンデーション | kem nền |
| マフラー | khăn quàng cổ |
| タオル | khăn tắm |
| 毛皮 | lông thú |
| 裏地 | lớp lót |
| ひだ | nếp gấp |
| ビロード | nhung |
| 蝶ネクタイ | nơ bướm |
| 傘 | ô |
| アクセサリー | phụ kiện |
| 男性用下着 | quần lót namĐồ mặc bên trong của nam giới |
| 女性用下着 | quần lót nữĐồ mặc bên trong của phụ nữ |
| レース | ren |
| 口ひげ | ria mép |
| ボディソープ | sữa tắm |
| 綿棒 | tăm bông |
| 靴下 | tất |
| 毛染め | thuốc nhuộm tóc |
| かつら | tóc giả |
| 前髪 | tóc mái |
| ブーツ | ủng |
| 麻 | vải lanh |
| さっと羽織る | xỏ vào |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| タンクトップ | áo ba lỗ |
| バスローブ | áo choàng tắm |
| アノラック | áo gió |
| トレンチコート | áo khoác trench |
| パーカー | áo nỉ có mũ |
| ダウンジャケット | áo phao |
| ブラウス | áo sơ mi nữ |
| ジャージ | bộ đồ thể thao |
| ショートブーツ | bốt cổ ngắn |
| 古着屋 | cửa hàng đồ cũ |
| シャンプー | dầu gội |
| コンディショナー | dầu xả |
| 肩ひも | dây đeo |
| 室内履き | dép đi trong nhà |
| パンプス | giày cao gót |
| ローファー | giày lười |
| 時代遅れ | lỗi thời |
| 毛抜き | nhíp |
| 試着室 | phòng thử đồ |
| ポリエステル | polyester |
| レギンス | quần legging |
| バミューダパンツ | quần ngố |
| 化粧する | trang điểm |
| 寸法直し | việc sửa đồ may |
| サンダル | xăng đan |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 62 từ cấp độ dễ, 55 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nhật
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
