KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: thời tiết và phong cảnh

Nắng, mưa, tuyết, gió, và cả biển, núi, rừng: thời tiết và phong cảnh tiếng Nhật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 39 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
気圧áp suất
砂浜bãi biển
暴風雨bão
空bầu trời
海biển
水辺bờMép của dòng nước hoặc hồ
海岸bờ biển
野原cánh đồng
台地cao nguyên
砂cát
虹cầu vồng
大洋đại dương
峠đèo
度độ
標高độ cao
丘đồi
風gió
そよ風gió nhẹ
渓谷hẻm núi
湖hồ
曇ってくるkéo mây
林khu rừng nhỏ
涼しいmát
太陽mặt trời
雨mưa
泉nguồn nước
温暖ôn hoà
北phía bắc
東phía đông
南phía nam
西phía tây
景色phong cảnh
森rừng
波sóngSự nhấp nhô làm dâng mặt nước
岩tảng đá
自然thiên nhiên
天気thời tiết
湾vịnhChỗ bờ biển lõm sâu và rộng, nơi biển ăn vào đất liền
低気圧vùng áp thấp

Cấp độ 2: trung bình 36 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
暖かくなるấm lên
砂丘cồn cát
突風cơn gió mạnh
ハリケーンcuồng phong
雷雨dông
雲đám mây
草原đồng cỏ
猛暑đợt nắng nóng
海峡eo biển
干ばつhạn hán
洞窟hang động
大峡谷hẻm vực
晴れてくるhửng nắng
深い溝khe núi
気圧計khí áp kế
熱帯気候khí hậu nhiệt đới
極寒lạnh buốt
竜巻lốc xoáy
洪水lũ lụt
涼しくなるmát dần
ひょうmưa đá
密林rừng rậm
落雷sét đánh
小川suối
噴火sự phun trào
山腹sườn núi
霜sương giá
もやsương mờ
霧sương mù
溶けるtan chảy
吹くthổi
潮thuỷ triều
稲妻tia chớp
雨が降るtrời mưa
雪崩tuyết lở
サイクロンxoáy thuận

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
湿地bãi lầy
半島bán đảo
オーロラbắc cực quang
流氷biển băng
雪片bông tuyết
川岸bờ dốcMái đất nghiêng dọc theo dòng nước
ひょうが降るcó mưa đá
にわか雪cơn mưa bất chợt
河口cửa sông
紫外線cực tím
潟đầm phá
吹きだまりđống tuyết
乾燥気候khí hậu khô hạn
林間の空き地khoảng rừng thưa
晴れ間lúc hửng nắng
噴火口miệng núi lửa
風が強いnhiều gió
曇ったnhiều mây
雨が多いnhiều mưa
岩礁rạn san hô
樹氷sương muối
氷山tảng băng trôi
ステップthảo nguyên
雪が降るtuyết rơiĐộng từ, việc tinh thể băng rơi từ trời xuống
高気圧vùng áp cao

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 60 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.