KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: du lịch và lưu trú

Sân bay, khách sạn, đặt chỗ, hành lý: từ vựng du lịch tiếng Nhật, từ lúc khởi hành đến khi tới nơi.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Du lịch và lưu trú”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 39 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
旅行保険bảo hiểm du lịch
プールbể bơi
海辺bờ biển
行程chặng
部屋の鍵chìa khoá phòng
便chuyến bay
直行便chuyến bay thẳng
帰りchuyến về
冒険cuộc phiêu lưu
サービスdịch vụ
旅行会社đại lí du lịch
名所địa điểm
目的地điểm đến
ファーストクラスhạng nhất
周遊旅行hành trình tham quan
宿泊料金明細hoá đơn khách sạn
案内人hướng dẫn viên
保安検査kiểm tra an ninh
搭乗手続きlàm thủ tục
テントlều
繁忙期mùa cao điểm
閑散期mùa thấp điểm
観光ngành du lịch
季節外れngoài mùa
客室係nhân viên dọn phòng
二人部屋phòng đôi
一人部屋phòng đơn
土産quà lưu niệm
フロントquầy lễ tân
入場sự vào cửa
階tầng
観光するtham quan
身分証明書thẻ căn cước
滞在thời gian lưu trú
パック旅行tour trọn gói
観光案内所trung tâm thông tin du lịch
往復vé khứ hồi
片道vé một chiều
入場券vé vào cửa

Cấp độ 2: trung bình 36 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
三食付きbao ba bữa ăn
二食付きbao hai bữa ăn
手荷物受取台băng chuyền hành lí
絵はがきbưu thiếp
宿泊施設chỗ ở
乗り継ぎchuyến bay nối chuyến
クルーズchuyến du thuyền
山歩きchuyến đi bộ đường dài
語学留学chuyến học ngoại ngữ
朝食付きđã bao gồm bữa sáng
予約するđặt chỗ
旅するđi du lịchĐộng từ, di chuyển đến nơi xa
名所旧跡địa danh nổi tiếng
経由地điểm dừng chân
航空会社hãng hàng không
民宿homestay
取り消すhuỷ
無料取り消しhuỷ miễn phí
滞在を延ばすkéo dài thời gian lưu trú
探検するkhám phá
キャンプ場khu cắm trại
時差ぼけlệch múi giờ
旅程lộ trình
泊まるnghỉ qua đêm
ターミナルnhà ga sân bay
ユースホステルnhà nghỉ thanh niên
宿屋nhà trọ
旅行記nhật kí du lịch
双眼鏡ống nhòm
スパspa
予約sự đặt chỗ
エレベーターthang máy
査証thị thực
スーツケースva li
取り消しviệc huỷ
空港連絡バスxe đưa đón sân bay

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
過剰予約bán vượt số chỗ
救急箱bộ sơ cứu
キャンプするcắm trại
泊めるcho ở nhờ
遠足chuyến tham quan
搭乗口cửa ra máy bay
山を歩くđi bộ đường dài
荷物hành lí
預け荷物hành lí kí gửi
方位磁石la bàn
道に迷うlạc đường
滞在するlưu trú
外貨ngoại tệ
田舎の貸別荘nhà nghỉ dưỡng
変換プラグổ cắm chuyển đổi
搭乗待合室phòng chờ khởi hành
相部屋phòng ngủ tập thể
荷造りするsắp xếp hành lí
異国情緒sự thay đổi không khí
手続きthủ tục
チップtiền boa
手付金tiền đặt cọc
パンフレットtờ gấp
税関申告書tờ khai hải quan
寝袋túi ngủ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Du lịch và lưu trú”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 132 từ: 52 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.