KoKo
VI

20 từ tiếng Nga khi lái xe

20 từ tiếng Nga nên biết, chọn từ các chủ đề Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, có nghĩa tiếng Việt.

Ô tô 20 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
прокат автомобилейthuê xe ô tô
водительские праваbằng lái xe
страховкаbảo hiểm
водитьlái xe
заводитьkhởi động
ремень безопасностиdây an toàn
рульvô lăng
тормозphanh
бензинxăng
автозаправочная станцияtrạm xăng
автомагистральđường cao tốc
плата за проездtrạm thu phí
ограничение скоростиgiới hạn tốc độ
одностороннее движениеđường một chiều
въезд запрещёнđường cấm
право проездаquyền ưu tiên
парковатьсяđỗ xe
парковкаbãi đỗ xe
пробкаtắc đường
поломкаsự hỏng xe

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nga và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nga, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.